Các vị thế CFD giữ qua đêm sẽ phải chịu một khoản phí nhỏ tương ứng với giá trị của vị thế.

Phí đáo hạn hợp đồng (phí cuối tuần/qua đêm) thay đổi tuỳ từng thời điểm dựa trên điều kiện thị trường toàn cầu. Khi điều này xảy ra, chúng tôi sẽ điều chỉnh phí cho phù hợp. Xin lưu ý rằng các thay đổi về phí luôn áp dụng cho những vị thế đang mở. Bạn nên thường xuyên cập nhật thông tin về phí qua đêm bằng cách theo dõi trang này. Xin lưu ý rằng phí có thể thay đổi mà không thông báo trước.

*Phí qua đêm được tính hằng đêm từ Thứ Hai đến Thứ Sáu lúc 21:00 GMT (22:00 theo Giờ mùa hè) đối với các vị thế CFD đang mở.

Phí cuối tuần là phí qua đêm được tính để giữ các vị thế mở vào cuối tuần và gấp ba (x3) phí qua đêm. Phí cuối tuần được tính vào Thứ Tư hoặc Thứ Sáu, tuỳ vào loại tài sản: Thứ Tư đối với hầu hết các hàng hoá, tiền tệ và Thứ Sáu đối với hầu hết các cổ phiếu, quỹ ETF và chỉ số. Phí cuối tuần cho dầu và khí đốt tự nhiên được tính vào thứ Sáu

Phí qua đêm đối với tiền mã hoá được tính hằng ngày.

Phí tính bằng USD, theo mỗi đêm và mỗi đơn vị

Tiền tệ

Tiền tệBán khống Lệnh bán thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản giảm và ngược lại.Mua Lệnh mua thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản tăng và ngược lại.
EURUSD
EUR/USD
$ 0.00000213$ -0.00008887
USDJPY
USD/JPY
$ -0.00011796$ 0.00004288
GBPUSD
GBP/USD
$ -0.00004915$ -0.00005015
USDCHF
USD/CHF
$ -0.0001446$ 0.00006828
NZDUSD
NZD/USD
$ 0.00000106$ -0.00004994
USDCAD
USD/CAD
$ -0.00008428$ 0.00000877
EURGBP
EUR/GBP
$ 0.00000124$ -0.00008862
EURJPY
EUR/JPY
$ -0.00008944$ 0.00000335
GBPJPY
GBP/JPY
$ -0.00015521$ 0.00005636
AUDJPY
AUD/JPY
$ -0.00009358$ 0.00004128
AUDUSD
AUD/USD
$ -0.00003739$ -0.00001539
EURCHF
EUR/CHF
$ -0.00011917$ 0.00003183
EURAUD
EUR/AUD
$ 0.00002096$ -0.00010723
EURCAD
EUR/CAD
$ -0.00005065$ -0.00003585
CADJPY
CAD/JPY
$ -0.00005057$ -0.00000293
CHFJPY
CHF/JPY
$ -0.00001465$ -0.00007837
USDHKD
USD/HKD
$ -0.00007862$ 0.00000379
USDZAR
USD/ZAR
$ 0.00003584$ -0.00012714
USDRUB
USD/RUB
$ 0.01274184$ -0.01290711
USDCNH
USD/CNH
$ -0.00009843$ 0.00002328
AUDCHF
AUD/CHF
$ -0.00011217$ 0.00005863
AUDCAD
AUD/CAD
$ -0.00007008$ 0.00001733
AUDNZD
AUD/NZD
$ -0.00007171$ 0.00001254
EURNZD
EUR/NZD
$ -0.00005367$ -0.00004335
GBPAUD
GBP/AUD
$ -0.00002785$ -0.00007058
GBPCHF
GBP/CHF
$ -0.00018929$ 0.00009043
GBPNZD
GBP/NZD
$ -0.0001137$ 0.00000265
NZDCAD
NZD/CAD
$ -0.00002604$ -0.00002322
NZDCHF
NZD/CHF
$ -0.00006021$ 0.00001034
NZDJPY
NZD/JPY
$ -0.00004535$ -0.0000039
CADCHF
CAD/CHF
$ -0.00006915$ 0.00001502
USDNOK
USD/NOK
$ -0.00002269$ -0.00005239
USDSEK
USD/SEK
$ -0.00009267$ 0.00001754
NOKSEK
NOK/SEK
$ -0.00001112$ 0.00000327
EURNOK
EUR/NOK
$ 0.00001965$ -0.00010565
EURSEK
EUR/SEK
$ -0.00006047$ -0.00002554
USDTRY
USD/TRY
$ 0.00062868$ -0.00074881
USDMXN
USD/MXN
$ 0.00003219$ -0.00013972
USDSGD
USD/SGD
$ -0.00010826$ 0.00003255
GBPCAD
GBP/CAD
$ -0.00011033$ 0.00001162
ZARJPY
ZAR/JPY
$ -0.00001364$ 0.00000615
EURPLN
EUR/PLN
$ 0.00000331$ -0.0000906
USDHUF
USD/HUF
$ 0.0000176$ -0.00009999
EURHUF
EUR/HUF
$ 0.00006571$ -0.00016002
GBPHUF
GBP/HUF
$ 0.00002431$ -0.00013171
CHFHUF
CHF/HUF
$ 0.00015304$ -0.00025477
USDPLN
USD/PLN
$ -0.00003698$ -0.0000394
USDCZK
USD/CZK
$ -0.00004309$ -0.00003267
USDILS
USD/ILS
$ -0.00005627$ -0.0000205
GBPILS
GBP/ILS
$ -0.00007339$ -0.00002682
EURILS
EUR/ILS
$ -0.00001881$ -0.00006909
USDCOP
USD/COP
$ 0.00006588$ -0.00029756
USDCLP
USD/CLP
$ -0.00011286$ -0.00011898
USDKRW
USD/KRW
$ -0.00015416$ -0.00011018
USDBRL
USD/BRL
$ 0.00010717$ -0.00033828
USDPEN
USD/PEN
$ -0.00007846$ -0.00015076
USDINR
USD/INR
$ -0.00003852$ -0.00019979
USDPHP
USD/PHP
$ -0.00015378$ -0.00020693
USDTWD
USD/TWD
$ -0.00010439$ -0.00015113
USDIDR
USD/IDR
$ -0.00008094$ -0.00017363
USDTHB
USD/THB
$ -0.00007371$ -0.00022445
USDDKK
USD/DKK
$ -0.00009011$ 0.00001488

Hàng hoá

Hàng hoáBán khống Lệnh bán thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản giảm và ngược lại.Mua Lệnh mua thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản tăng và ngược lại.
OIL
Oil (Non Expiry)
$ -0.019474$ 0.000526
GOLD
Gold (Non Expiry)
$ 0.01557754$ -0.88782247
SILVER
Silver (Non Expiry)
$ 0.0004237$ -0.0128033
COPPER.FUT
Copper (Expiring Future)
$ 0$ 0
NATGAS
Natural Gas (Non Expiry)
$ -0.000564$ -0.000338
PLATINUM
Platinum (Non Expiry)
$ -0.00971736$ -0.34571736
PALLADIUM.FUT
Palladium (Expiring Future)
$ 0$ 0
SUGAR.FUT
Sugar (Expiring Future)
$ 0$ 0
COTTON.FUT
Cotton (Expiring Future)
$ 0$ 0
COCOA.FUT
Cocoa (Expiring Future)
$ 0$ 0
WHEAT.FUT
Wheat (Expiring Future)
$ 0$ 0
OJ.FUT
Orange Juice (Expiring Future)
$ 0$ 0
SoyOil.FUT
Soybeans Oil (Expiring Future)
$ 0$ 0
SoyMeal.FUT
Soybeans Meal (Expiring Future)
$ 0$ 0
EuroNatGas.FUT
Euro NatGas (Expiring Future)
$ 0$ 0
OATS.FUT
Oats (Expiring Future)
$ 0$ 0
RICE.FUT
Rough Rice (Expiring Future)
$ 0$ 0
Corn.FUT
Corn (Expiring Future)
$ 0$ 0
Soybeans.FUT
Soybeans (Expiring Future)
$ 0$ 0
Carbon.FUT
Carbon Emissions (Expiring Future)
$ -0.00078111$ -0.01169867
Coffee.FUT
Coffee Arabica (Expiring Future)
$ 0$ 0
Gasoline.FUT
Gasoline (Expiring Future)
$ 0$ 0
HeatingOil.FUT
Heating Oil (Expiring Future)
$ 0$ 0
LiveCattle.FUT
Live Cattle (Expiring Future)
$ 0$ 0
LeanHogs.FUT
Lean Hogs (Expiring Future)
$ 0$ 0
LEAD
Lead (Non Expiry)
$ 0.177509$ -0.69792
ZINC
Zinc (Non Expiry)
$ -0.65845$ -0.297879
EuroOIL
Brent Oil (Non Expiry)
$ -0.012072$ -0.007786
Nickel
Nickel (Non Expiry)
$ -0.135124$ -4.458026
Aluminum
Aluminum (Non Expiry)
$ -0.58846$ -0.286746
COAL.FUT
Coal (Expiring Future)
$ 0$ 0
STEEL.FUT
Steel (Expiring Future)
$ 0$ 0
MILK.FUT
Class III Milk (Expiring Future)
$ 0$ 0
LUMBER.FUT
Lumber (Expiring Future)
$ 0$ 0
GasOil.FUT
Low Sulphur Gasoil (Expiring Future)
$ 0$ 0
POWER.FUT
German Power (Expiring Future)
$ 0$ 0
UKNatGas.FUT
UK NBP Natural Gas (Expiring Future)
$ 0$ 0
CANOLA.FUT
Canola (Expiring Future)
$ 0$ 0
IronOre
Iron Ore
$ 0$ 0
RUBBER
Rubber
$ 0$ 0
GOLD.24-7
GOLD 24/7
$ 0.01557754$ -0.88782247
NatGas.24-7
NatGas 24/7
$ -0.000451$ -0.000451
NatGas.24-7
NatGas 24/7
$ -0.000451$ -0.000451
Silver.24-7
Silver 24/7
$ 0.0004237$ -0.0128033
OIL.24-7
Oil 24/7
$ -0.009479$ -0.009479
100.OZ.Silver.MAR26
100-Ounce Silver Mar 26 Future
$ 0$ 0

Chỉ số

Chỉ sốBán khống Lệnh bán thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản giảm và ngược lại.Mua Lệnh mua thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản tăng và ngược lại.
USDOLLAR
US Dollar Index (Non Expiry)
$ -0.00347538$ -0.022533
SPX500
SPX500 Index (Non Expiry)
$ -0.25417966$ -1.64799919
NSDQ100
NASDAQ100 Index (Non Expiry)
$ -1.00991207$ -6.54786563
DJ30
DJ30 Index (Non Expiry)
$ -1.78893323$ -11.59872705
UK100
UK100 Index (Non Expiry)
$ -0.44044273$ -3.12681703
FRA40
FRA40 Index (Non Expiry)
$ -0.7075957$ -1.74412644
GER40
GER40 Index (Non Expiry)
$ -2.09018065$ -5.15200888
AUS200
AUS200 Index (Non Expiry)
$ -0.09913165$ -1.46698179
ESP35
ESP35 Index (Non Expiry)
$ -1.6405253$ -4.04367006
JPN225
JPN225 Index (Non Expiry)
$ -0.04404994$ -0.06686072
HKG50
HKG50 Index (Non Expiry)
$ -0.1558711$ -0.59910433
EUSTX50
EUSTX50 Index (Non Expiry)
$ -0.52657262$ -1.29792936
CHINA50
ChinaA50 Index (Non Expiry)
$ -0.53246264$ -3.45227462
SGX
Singapore Index (Non Expiry)
$ -0.03783426$ -0.05705422
RTY
Russell 2000 Index (Non Expiry)
$ -0.10334613$ -0.67005496
Italy40
Italy 40 Giants Index (Non Expiry)
$ -4.39855778$ -10.8418422
Switzerland20
Switzerland 20 Giants Index (Non Expiry)
$ -2.45695054$ -2.20877372
NL25
Netherlands 25 Index (Non Expiry)
$ -0.09005748$ -0.22197935
Semiconductors
Semiconductors Index
$ -0.05600809$ -0.36313405
AI.Leaders
AI Leaders Index
$ -0.03639149$ -0.23594788
Cybersecurity
Cybersecurity Index
$ -0.19130198$ -1.24032549
Quantum
Quantum Computing Index
$ -0.04897043$ -0.31750467
GoldMiners
Gold Miners Index
$ -0.02790511$ -0.18092555
Crypto10
Crypto 10 Index
$ -6.42063562$ -6.42063562
Canada60
Canada 60 Giants Index (Non Expiry)
$ -0.06838056$ -0.17672039
Sweden30
Sweden 30 Giants Index (Non Expiry)
$ -0.0270129$ -0.05762752
NSDQ100.24-7
NASDAQ100 24/7
$ -1.0099396$ -6.54804413
SP.24-7
S&P 24/7
$ -0.25417484$ -1.64796795
Nuclear
Nuclear Index
$ -0.06733002$ -0.43654089
VIX.JUL26
VIX Jul 26 Future
$ 0$ 0
VIX.AUG26
VIX Aug 26 Future
$ 0$ 0

Cổ phiếu và ETF (CFD)

Các lệnh bán khống và vị thế có dùng đòn bẩy trên cổ phiếu được thực hiện dưới dạng CFD và do đó phải chịu phí qua đêm.
Các vị thế Mua không dùng đòn bẩy KHÔNG phát sinh phí qua đêm.
Phí qua đêm được chia cho 365.

PHÍ THƯỜNG NIÊN của eToro

BÁN KHỐNG:

Miễn phí đối với cổ phiếu dễ vay:
Cổ phiếu dễ vay là cổ phiếu có phí vay hằng năm thấp hơn 10%.

Các cổ phiếu khó vay sẽ phải chịu chi phí vay được phản ánh dưới dạng phí qua đêm (phí vay chia cho 365) trên vị thế của bạn: Cổ phiếu khó vay là những cổ phiếu có chi phí vay hằng năm cao hơn 10%. Hiện tại, chỉ dưới 2% mã chứng khoán trên eToro là cổ phiếu khó vay:

Chi phí vay có thể thay đổi tuỳ từng thời điểm và đơn vị tiền tệ. Tìm hiểu thêm tại đây.

PHÍ THƯỜNG NIÊN của eToro

MUA:

6,4% + lãi suất chuẩn
Lãi suất chuẩn có thể thay đổi tuỳ theo loại tiền tệ trở lên

Tiền mã hoá (CFD/ký quỹ)

Các lệnh bán khống và vị thế dùng đòn bẩy trên tiền mã hoá được thực thi dưới dạng CFD. Do yêu cầu của cơ quan quản lý, một số vị thế MUA không dùng đòn bẩy đối với tiền mã hoá có thể được thực thi dưới dạng CFD.
Vị thế CFD tiền mã hoá không cấu thành quyền sở hữu tài sản và phải chịu phí qua đêm.
Các vị thế tiền mã hoá CFD không dùng đòn bẩy do khách hàng Đức mở sẽ KHÔNG phải chịu phí qua đêm.

Công cụPhí
BTC
Bitcoin
$ -32.65504658
ETH
Ethereum
$ -0.86154521
BCH
Bitcoin Cash
$ -0.10490411
XRP
XRP
$ -0.0005731
DASH
Dash
$ -0.01767123
LTC
Litecoin
$ -0.02324932
ETC
Ethereum Classic
$ -0.00384751
API3
API3
$ -0.00012055
CRO
Cronos
$ -0.00002965
SKL
Skale Network
$ -0.00000186
IMX
Immutable X
$ -0.00006647
ADA
Cardano
$ -0.00007858
MIOTA
IOTA
$ -0.00001935
XLM
Stellar
$ -0.00009422
A
VAULTA
$ -0.00003282
NEO
NEO
$ -0.0010411
TRX
TRON
$ -0.00017666
ZEC
ZCASH
$ -0.20604384
BNB
Build and Build
$ -0.30169315
XTZ
Tezos
$ -0.00011562
DOT
Polkadot
$ -0.0004434
SKY
Sky (prev. Maker)
$ -0.00002727
COMP
Compound
$ -0.00851507
LINK
Chainlink
$ -0.00396548
UNI
Uniswap
$ -0.00159074
YFI
Yearn.finance
$ -0.89649315
DOGE
Dogecoin
$ -0.00004016
AAVE
Aave
$ -0.04986849
FIL
Filecoin
$ -0.00039233
ALGO
Algorand
$ -0.00004795
ATOM
Cosmos
$ -0.00085984
MANA
Decentraland
$ -0.00003515
APE
ApeCoin
$ -0.00007534
LRC
Loopring
$ -0.00000677
ENJ
Enjin
$ -0.00001585
BICO
Biconomy
$ -0.00001042
BAT
Basic Attention Token
$ -0.00004549
BNT
Bancor
$ -0.00013699
OGN
Origin Protocol
$ -0.00000817
POL
Polygon Ecosystem (ex Matic)
$ -0.00003887
GALA
Gala V2
$ -0.00000124
CHZ
Chiliz
$ -0.0000095
HBAR
Hedera Hashgraph
$ -0.00003889
DYDX
dYdX
$ -0.00008548
SOL
Solana
$ -0.03889863
THETA
Theta
$ -0.00007123
S
Sonic (prev. FTM)
$ -0.00001325
GRT
The Graph
$ -0.00000965
1INCH
1inch
$ -0.00003732
CRV
Curve
$ -0.00010422
ANKR
Ankr
$ -0.00000191
OXT
Orchid
$ -0.00000274
REN
REN
$ -0.00000173
SNX
Synthetix
$ -0.00012121
STORJ
Storj
$ -0.00004041
ZRX
0x
$ -0.0000439
CELO
Celo
$ -0.00003644
SUSHI
SushiSwap
$ -0.00008148
QNT
Quant
$ -0.03527123
BAL
Balancer
$ -0.00004384
FET
Fetch.ai
$ -0.00009694
SHIBxM
Shiba (in millions)
$ -0.00227945
AMP
Amp
$ -0.00000025
AXS
Axie Infinity
$ -0.00054521
SAND
The Sandbox
$ -0.00002559
AVAX
Avalanche
$ -0.00350685
BAND
Band Protocol
$ -0.00007836
CTSI
Cartesi
$ -0.00001202
ENS
Ethereum Name Service
$ -0.00225753
UMA
Universal Market Access
$ -0.00020822
LUNC
Terra Classic
$ -0.00000003
FTT
FTX Token
$ -0.00012836
SRM
Serum
$ -0.00000332
LPT
Livepeer
$ -0.00086027
KNC
Kyber Network
$ -0.00006027
BTCEUR
Bitcoin/Euro
$ -39.770132
ETHEUR
Ethereum/Euro
$ -1.085671
ETHGBP
Ethereum / Pound
$ -1.085671
BTCGBP
Bitcoin / Pound
$ -39.770132
AGBP
VAULTA/ Pound
$ -0.000041
XRPGBP
Ripple / Pound
$ -0.000714
ETHJPY
Ethereum / Japanese Yen
$ -1.085671
BTCJPY
Bitcoin / Japanese Yen
$ -39.770132
AJPY
VAULTA/ Japanese Yen
$ -0.000041
XRPJPY
Ripple / Japanese Yen
$ -0.000714
ETHA
Ethereum / VAULTA
$ -1.085671
ETHXLM
Ethereum / Stellar
$ -1.085671
ETHBTC
Ethereum / Bitcoin
$ -1.085671
BTCA
Bitcoin / VAULTA
$ -39.770132
BTCXLM
Bitcoin / Stellar
$ -39.770132
AXLM
VAULTA/ Stellar
$ -0.000041
BTCAUD
Bitcoin / Australian Dollar
$ -39.770132
BTCNZD
Bitcoin / New Zealand Dollar
$ -39.770132
BTCCAD
Bitcoin / Canadian Dollar
$ -39.770132
BTCCHF
Bitcoin / Swiss Franc
$ -39.770132
ETHAUD
Ethereum/ Australian Dollar
$ -1.085671
ETHNZD
Ethereum/ New Zealand Dollar
$ -1.085671
ETHCAD
Ethereum/ Canadian Dollar
$ -1.085671
ETHCHF
Ethereum/ Swiss Franc
$ -1.085671
XRPEUR
Ripple / Euro
$ -0.000714
XRPAUD
Ripple/ Australian Dollar
$ -0.000714
XRPNZD
Ripple/ New Zealand Dollar
$ -0.000714
XRPCAD
Ripple/ Canadian Dollar
$ -0.000714
XRPCHF
Ripple/ Swiss Franc
$ -0.000714
ETCEUR
Ethereum Classic / Euro
$ -0.004418
ETCGBP
Ethereum Classic / Pound
$ -0.004418
ETCAUD
Ethereum Classic / Australian Dollar
$ -0.004418
ETCNZD
Ethereum Classic / New Zealand Dollar
$ -0.004418
ETCCAD
Ethereum Classic / Canadian Dollar
$ -0.004418
ETCCHF
Ethereum Classic / Swiss Franc
$ -0.004418
ETCJPY
Ethereum Classic / Japanese Yen
$ -0.004418
BCHEUR
Bitcoin Cash / Euro
$ -0.154112
BCHGBP
Bitcoin Cash / Pound
$ -0.154112
BCHAUD
Bitcoin Cash / Australian Dollar
$ -0.154112
BCHNZD
Bitcoin Cash / New Zealand Dollar
$ -0.154112
BCHCAD
Bitcoin Cash / Canadian Dollar
$ -0.154112
BCHCHF
Bitcoin Cash / Swiss Franc
$ -0.154112
BCHJPY
Bitcoin Cash / Japanese Yen
$ -0.154112
LTCEUR
Litecoin/ Euro
$ -0.027918
LTCGBP
Litecoin/ Pound
$ -0.027918
LTCAUD
Litecoin/ Australian Dollar
$ -0.027918
LTCNZD
Litecoin/ New Zealand Dollar
$ -0.027918
LTCCAD
Litecoin/ Canadian Dollar
$ -0.027918
LTCCHF
Litecoin/ Swiss Franc
$ -0.027918
LTCJPY
Litecoin/ Japanese Yen
$ -0.027918
BCHLTC
Bitcoin Cash / Litecoin
$ -0.154112
XLMGBP
Stellar / Pound
$ -0.000143
XLMJPY
Stellar / Japanese Yen
$ -0.000143
XLMEUR
Stellar / Euro
$ -0.000143
ZECETH
Zcash / Ethereum
$ -0.297901
ZECLTC
Zcash / Litecoin
$ -0.297901
ZECBCH
Zcash / Bitcoin Cash
$ -0.297901
ZECDASH
Zcash / Dash
$ -0.297901
ZECGBP
Zcash / Pound
$ -0.297901
ZECJPY
Zcash / Japanese Yen
$ -0.297901
ZECEUR
Zcash / Euro
$ -0.297901
ZECXRP
Zcash / Ripple
$ -0.297901
ZECXLM
Zcash / Stellar
$ -0.297901
ETHCNH
Ethereum / Chinese yuan
$ -1.085671
DASHNZD
Dash / New Zealand Dollar
$ -0.021524
XLMNZD
Stellar / New Zealand Dollar
$ -0.000143
ZECNZD
Zcash / New Zealand Dollar
$ -0.297901
DASHAUD
Dash / Australian Dollar
$ -0.021524
DASHCHF
Dash / Swiss Franc
$ -0.021524
XLMCHF
Stellar / Swiss Franc
$ -0.000143
ZECCHF
Zcash / Swiss Franc
$ -0.297901
XRPDASH
Ripple / Dash
$ -0.000714
DASHEUR
Dash / Euro
$ -0.021524
DASHJPY
Dash / Japanese Yen
$ -0.021524
DASHGBP
Dash / Pound
$ -0.021524
GOLDBTC
GOLDBTC
$ -39.770132

*Phí có thể thay đổi tuỳ từng thời điểm và có thể thay đổi hằng ngày mà không thông báo trước, tuỳ vào điều kiện thị trường. Bạn nên định kỳ truy cập trang này để cập nhật thông tin về phí qua đêm.