Các vị thế CFD giữ qua đêm sẽ phải chịu một khoản phí nhỏ tương ứng với giá trị của vị thế.

Phí đáo hạn hợp đồng (phí cuối tuần/qua đêm) thay đổi tuỳ từng thời điểm dựa trên điều kiện thị trường toàn cầu. Khi điều này xảy ra, chúng tôi sẽ điều chỉnh phí cho phù hợp. Xin lưu ý rằng các thay đổi về phí luôn áp dụng cho những vị thế đang mở. Bạn nên thường xuyên cập nhật thông tin về phí qua đêm bằng cách theo dõi trang này. Xin lưu ý rằng phí có thể thay đổi mà không thông báo trước.

*Phí qua đêm được tính hằng đêm từ Thứ Hai đến Thứ Sáu lúc 21:00 GMT (22:00 theo Giờ mùa hè) đối với các vị thế CFD đang mở.

Phí cuối tuần là phí qua đêm được tính để giữ các vị thế mở vào cuối tuần và gấp ba (x3) phí qua đêm. Phí cuối tuần được tính vào Thứ Tư hoặc Thứ Sáu, tuỳ vào loại tài sản: Thứ Tư đối với hầu hết các hàng hoá, tiền tệ và Thứ Sáu đối với hầu hết các cổ phiếu, quỹ ETF và chỉ số. Phí cuối tuần cho dầu và khí đốt tự nhiên được tính vào thứ Sáu

Phí qua đêm đối với tiền mã hoá được tính hằng ngày.

Phí tính bằng USD, theo mỗi đêm và mỗi đơn vị

Tiền tệ

Tiền tệBán khống Lệnh bán thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản giảm và ngược lại.Mua Lệnh mua thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản tăng và ngược lại.
EURUSD
EUR/USD
$ 0.0000105$ -0.0000995
USDJPY
USD/JPY
$ -0.00012258$ 0.000047
GBPUSD
GBP/USD
$ -0.00004877$ -0.00005277
USDCHF
USD/CHF
$ -0.00014336$ 0.00006723
NZDUSD
NZD/USD
$ -0.00000523$ -0.00004123
USDCAD
USD/CAD
$ -0.00008177$ 0.00000601
EURGBP
EUR/GBP
$ 0.00000793$ -0.00009748
EURJPY
EUR/JPY
$ -0.00008919$ 0.00000062
GBPJPY
GBP/JPY
$ -0.0001628$ 0.00006205
AUDJPY
AUD/JPY
$ -0.0000962$ 0.00004261
AUDUSD
AUD/USD
$ -0.00003655$ -0.00001755
EURCHF
EUR/CHF
$ -0.00011512$ 0.00002527
EURAUD
EUR/AUD
$ 0.00002577$ -0.00011442
EURCAD
EUR/CAD
$ -0.00004118$ -0.00004699
CADJPY
CAD/JPY
$ -0.00005719$ 0.00000184
CHFJPY
CHF/JPY
$ -0.00002094$ -0.00007495
USDHKD
USD/HKD
$ -0.00007331$ -0.00000155
USDZAR
USD/ZAR
$ 0.0000212$ -0.0001144
USDRUB
USD/RUB
$ 0.01274184$ -0.01290711
USDCNH
USD/CNH
$ -0.0001068$ 0.00002963
AUDCHF
AUD/CHF
$ -0.00011155$ 0.00005692
AUDCAD
AUD/CAD
$ -0.00006678$ 0.00001374
AUDNZD
AUD/NZD
$ -0.00005859$ 0.00000307
EURNZD
EUR/NZD
$ -0.00002744$ -0.00006502
GBPAUD
GBP/AUD
$ -0.0000306$ -0.00007025
GBPCHF
GBP/CHF
$ -0.00019113$ 0.00008965
GBPNZD
GBP/NZD
$ -0.00009178$ -0.00001368
NZDCAD
NZD/CAD
$ -0.00003109$ -0.00001513
NZDCHF
NZD/CHF
$ -0.00006839$ 0.00002095
NZDJPY
NZD/JPY
$ -0.00005494$ 0.00000849
CADCHF
CAD/CHF
$ -0.00007255$ 0.00001679
USDNOK
USD/NOK
$ -0.00002898$ -0.00004611
USDSEK
USD/SEK
$ -0.00009062$ 0.00001553
NOKSEK
NOK/SEK
$ -0.00001059$ 0.00000248
EURNOK
EUR/NOK
$ 0.00002066$ -0.00010901
EURSEK
EUR/SEK
$ -0.00005183$ -0.00003648
USDTRY
USD/TRY
$ 0.00049772$ -0.0066245
USDMXN
USD/MXN
$ 0.00003772$ -0.00013333
USDSGD
USD/SGD
$ -0.00011191$ 0.0000357
GBPCAD
GBP/CAD
$ -0.00010756$ 0.00000705
ZARJPY
ZAR/JPY
$ -0.0000132$ 0.00000564
EURPLN
EUR/PLN
$ 0.0000107$ -0.0000999
USDHUF
USD/HUF
$ 0.00001708$ -0.00010378
EURHUF
EUR/HUF
$ 0.00007465$ -0.00017679
GBPHUF
GBP/HUF
$ 0.0000257$ -0.0001415
CHFHUF
CHF/HUF
$ 0.00015681$ -0.00026734
USDPLN
USD/PLN
$ -0.00003747$ -0.00003857
USDCZK
USD/CZK
$ -0.00004739$ -0.00002856
USDILS
USD/ILS
$ -0.0000363$ -0.00004222
GBPILS
GBP/ILS
$ -0.00004652$ -0.00005837
EURILS
EUR/ILS
$ 0.00001202$ -0.00010412
USDCOP
USD/COP
$ 0.00012672$ -0.00036357
USDCLP
USD/CLP
$ -0.00011848$ -0.00011357
USDKRW
USD/KRW
$ -0.00015683$ -0.0001026
USDBRL
USD/BRL
$ 0.00010329$ -0.00033754
USDPEN
USD/PEN
$ -0.00007315$ -0.0001554
USDINR
USD/INR
$ 0.00005673$ -0.0003457
USDPHP
USD/PHP
$ -0.00012191$ -0.00026217
USDTWD
USD/TWD
$ -0.00011377$ -0.00015086
USDIDR
USD/IDR
$ -0.00009594$ -0.00015459
USDTHB
USD/THB
$ -0.00148267$ 0.00049624

Hàng hoá

Hàng hoáBán khống Lệnh bán thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản giảm và ngược lại.Mua Lệnh mua thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản tăng và ngược lại.
OIL
Oil (Non Expiry)
$ -0.162043$ 0.137243
GOLD
Gold (Non Expiry)
$ 0.01472451$ -1.05707549
SILVER
Silver (Non Expiry)
$ 0.00017883$ -0.01826951
COPPER.FUT
Copper (Expiring Future)
$ 0$ 0
NATGAS
Natural Gas (Non Expiry)
$ 0.004588$ -0.005343
PLATINUM
Platinum (Non Expiry)
$ -0.04932014$ -0.45132014
PALLADIUM.FUT
Palladium (Expiring Future)
$ 0$ 0
SUGAR.FUT
Sugar (Expiring Future)
$ 0$ 0
COTTON.FUT
Cotton (Expiring Future)
$ 0$ 0
COCOA.FUT
Cocoa (Expiring Future)
$ 0$ 0
WHEAT.FUT
Wheat (Expiring Future)
$ 0$ 0
OJ.FUT
Orange Juice (Expiring Future)
$ 0$ 0
SoyOil.FUT
Soybeans Oil (Expiring Future)
$ 0$ 0
SoyMeal.FUT
Soybeans Meal (Expiring Future)
$ 0$ 0
EuroNatGas.FUT
Euro NatGas (Expiring Future)
$ 0$ 0
OATS.FUT
Oats (Expiring Future)
$ 0$ 0
RICE.FUT
Rough Rice (Expiring Future)
$ 0$ 0
Corn.FUT
Corn (Expiring Future)
$ 0$ 0
Soybeans.FUT
Soybeans (Expiring Future)
$ 0$ 0
Carbon.FUT
Carbon Emissions (Expiring Future)
$ -0.00125119$ -0.01032743
Coffee.FUT
Coffee Arabica (Expiring Future)
$ 0$ 0
Gasoline.FUT
Gasoline (Expiring Future)
$ 0$ 0
HeatingOil.FUT
Heating Oil (Expiring Future)
$ 0$ 0
LiveCattle.FUT
Live Cattle (Expiring Future)
$ 0$ 0
LeanHogs.FUT
Lean Hogs (Expiring Future)
$ 0$ 0
LEAD
Lead (Non Expiry)
$ 0.160748$ -0.692967
ZINC
Zinc (Non Expiry)
$ -0.697646$ -0.238217
EuroOIL
Brent Oil (Non Expiry)
$ -0.213684$ 0.187695
Nickel
Nickel (Non Expiry)
$ -0.325608$ -4.665625
Aluminum
Aluminum (Non Expiry)
$ -1.238137$ 0.241863
COAL.FUT
Coal (Expiring Future)
$ 0$ 0
STEEL.FUT
Steel (Expiring Future)
$ 0$ 0
MILK.FUT
Class III Milk (Expiring Future)
$ 0$ 0
LUMBER.FUT
Lumber (Expiring Future)
$ 0$ 0
GasOil.FUT
Low Sulphur Gasoil (Expiring Future)
$ 0$ 0
POWER.FUT
German Power (Expiring Future)
$ 0$ 0
UKNatGas.FUT
UK NBP Natural Gas (Expiring Future)
$ 0$ 0
CANOLA.FUT
Canola (Expiring Future)
$ 0$ 0
GOLD.24-7
GOLD 24/7
$ -0.45417729$ -1.52597729
OIL.24-7
Oil 24/7
$ -0.024677$ -0.024677
100.OZ.Silver.MAR26
100-Ounce Silver Mar 26 Future
$ 0$ 0

Chỉ số

Chỉ sốBán khống Lệnh bán thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản giảm và ngược lại.Mua Lệnh mua thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản tăng và ngược lại.
USDOLLAR
US Dollar Index (Non Expiry)
$ -0.00338316$ -0.02203032
SPX500
SPX500 Index (Non Expiry)
$ -0.23235095$ -1.51301529
NSDQ100
NASDAQ100 Index (Non Expiry)
$ -0.85530008$ -5.56951493
DJ30
DJ30 Index (Non Expiry)
$ -1.63443836$ -10.64308192
UK100
UK100 Index (Non Expiry)
$ -0.44439163$ -3.19705137
FRA40
FRA40 Index (Non Expiry)
$ -0.77004072$ -1.69174304
GER40
GER40 Index (Non Expiry)
$ -2.21948201$ -4.87609697
AUS200
AUS200 Index (Non Expiry)
$ -0.14437255$ -1.47604769
ESP35
ESP35 Index (Non Expiry)
$ -1.69442668$ -3.72257525
JPN225
JPN225 Index (Non Expiry)
$ -0.03844868$ -0.05264471
HKG50
HKG50 Index (Non Expiry)
$ -0.23852111$ -0.6044491
EUSTX50
EUSTX50 Index (Non Expiry)
$ -0.55250547$ -1.21382837
CHINA50
ChinaA50 Index (Non Expiry)
$ -0.518926$ -3.37912524
SGX
Singapore Index (Non Expiry)
$ -0.03709901$ -0.05387026
RTY
Russell 2000 Index (Non Expiry)
$ -0.08937525$ -0.58199078
NL25
Netherlands 25 Index (Non Expiry)
$ -0.09460048$ -0.20783279
IronOre
Iron Ore
$ 0$ 0
RUBBER
Rubber
$ 0$ 0
Semiconductors
Semiconductors Index
$ -0.04119801$ -0.26827188
AI.Leaders
AI Leaders Index
$ -0.03343085$ -0.21769389
Cybersecurity
Cybersecurity Index
$ -0.11557142$ -0.7525742
Quantum
Quantum Computing Index
$ -0.03368033$ -0.21931848
GoldMiners
Gold Miners Index
$ -0.03539742$ -0.23049974
NSDQ100.24-7
NASDAQ100 24/7
$ -4.20427096$ -8.64494702
VIX.APR26
VIX Apr 26 Future
$ 0$ 0
VIX.MAY26
VIX May 26 Future
$ 0$ 0
NatGas.24-7
NatGas 24/7
$ -0.000767$ -0.000767
NatGas.24-7
NatGas 24/7
$ -0.000767$ -0.000767
OIL.24-7
Oil 24/7
$ -0.024677$ -0.024677

Cổ phiếu và ETF (CFD)

Các lệnh bán khống và vị thế có dùng đòn bẩy trên cổ phiếu được thực hiện dưới dạng CFD và do đó phải chịu phí qua đêm.
Các vị thế Mua không dùng đòn bẩy KHÔNG phát sinh phí qua đêm.
Phí qua đêm được chia cho 365.

PHÍ THƯỜNG NIÊN của eToro

BÁN KHỐNG:

Miễn phí đối với cổ phiếu dễ vay:
Cổ phiếu dễ vay là cổ phiếu có phí vay hằng năm thấp hơn 10%.

Các cổ phiếu khó vay sẽ phải chịu chi phí vay được phản ánh dưới dạng phí qua đêm (phí vay chia cho 365) trên vị thế của bạn: Cổ phiếu khó vay là những cổ phiếu có chi phí vay hằng năm cao hơn 10%. Hiện tại, chỉ dưới 2% mã chứng khoán trên eToro là cổ phiếu khó vay:

Chi phí vay có thể thay đổi tuỳ từng thời điểm và đơn vị tiền tệ. Tìm hiểu thêm tại đây.

PHÍ THƯỜNG NIÊN của eToro

MUA:

6,4% + lãi suất chuẩn
Lãi suất chuẩn có thể thay đổi tuỳ theo loại tiền tệ trở lên

Tiền mã hoá (CFD/ký quỹ)

Các lệnh bán khống và vị thế dùng đòn bẩy trên tiền mã hoá được thực thi dưới dạng CFD. Do yêu cầu của cơ quan quản lý, một số vị thế MUA không dùng đòn bẩy đối với tiền mã hoá có thể được thực thi dưới dạng CFD.
Vị thế CFD tiền mã hoá không cấu thành quyền sở hữu tài sản và phải chịu phí qua đêm.
Các vị thế tiền mã hoá CFD không dùng đòn bẩy do khách hàng Đức mở sẽ KHÔNG phải chịu phí qua đêm.

Công cụPhí
BTC
Bitcoin
$ -42.48063562
ETH
Ethereum
$ -1.33223562
BCH
Bitcoin Cash
$ -0.24915068
XRP
XRP
$ -0.000812
DASH
Dash
$ -0.02031233
LTC
Litecoin
$ -0.03105205
ETC
Ethereum Classic
$ -0.00483638
API3
API3
$ -0.00017096
CRO
Cronos
$ -0.00003939
SKL
Skale Network
$ -0.00000422
IMX
Immutable X
$ -0.00009332
ADA
Cardano
$ -0.00014296
MIOTA
IOTA
$ -0.000033
XLM
Stellar
$ -0.00009593
A
VAULTA
$ -0.00004641
NEO
NEO
$ -0.00165479
TRX
TRON
$ -0.00017945
ZEC
ZCASH
$ -0.18013151
BNB
Build and Build
$ -0.35233973
XTZ
Tezos
$ -0.00020888
DOT
Polkadot
$ -0.00072855
SKY
Sky (prev. Maker)
$ -0.00004296
COMP
Compound
$ -0.01408219
LINK
Chainlink
$ -0.00529096
UNI
Uniswap
$ -0.00191671
YFI
Yearn.finance
$ -1.53150685
DOGE
Dogecoin
$ -0.00005492
AAVE
Aave
$ -0.0637863
FIL
Filecoin
$ -0.00054466
ALGO
Algorand
$ -0.00006186
ATOM
Cosmos
$ -0.00101074
MANA
Decentraland
$ -0.00005227
APE
ApeCoin
$ -0.00005775
LRC
Loopring
$ -0.00001031
ENJ
Enjin
$ -0.00003488
BICO
Biconomy
$ -0.00001415
BAT
Basic Attention Token
$ -0.0000572
BNT
Bancor
$ -0.00017534
OGN
Origin Protocol
$ -0.00001312
POL
Polygon Ecosystem (ex Matic)
$ -0.00004978
GALA
Gala V2
$ -0.00000188
CHZ
Chiliz
$ -0.00002275
HBAR
Hedera Hashgraph
$ -0.00004988
DYDX
dYdX
$ -0.00007616
SOL
Solana
$ -0.04889863
THETA
Theta
$ -0.00011671
S
Sonic (prev. FTM)
$ -0.00002569
GRT
The Graph
$ -0.00001433
1INCH
1inch
$ -0.00005397
CRV
Curve
$ -0.0001331
ANKR
Ankr
$ -0.00000296
OXT
Orchid
$ -0.00000575
REN
REN
$ -0.00000164
SNX
Synthetix
$ -0.00016948
STORJ
Storj
$ -0.00005837
ZRX
0x
$ -0.00006189
CELO
Celo
$ -0.00004816
SUSHI
SushiSwap
$ -0.00012148
QNT
Quant
$ -0.04228493
BAL
Balancer
$ -0.00008219
FET
Fetch.ai
$ -0.00012811
SHIBxM
Shiba (in millions)
$ -0.00347397
AMP
Amp
$ -0.0000005
AXS
Axie Infinity
$ -0.00065315
SAND
The Sandbox
$ -0.00004614
AVAX
Avalanche
$ -0.00536438
BAND
Band Protocol
$ -0.00012658
CTSI
Cartesi
$ -0.0000203
ENS
Ethereum Name Service
$ -0.00346849
UMA
Universal Market Access
$ -0.00025699
LUNC
Terra Classic
$ -0.00000003
FTT
FTX Token
$ -0.00017029
SRM
Serum
$ -0.00000279
LPT
Livepeer
$ -0.00122192
KNC
Kyber Network
$ -0.00008
BTCEUR
Bitcoin/Euro
$ -38.029463
ETHEUR
Ethereum/Euro
$ -1.174411
ETHGBP
Ethereum / Pound
$ -1.174411
BTCGBP
Bitcoin / Pound
$ -38.029463
AGBP
VAULTA/ Pound
$ -0.000044
XRPGBP
Ripple / Pound
$ -0.000737
ETHJPY
Ethereum / Japanese Yen
$ -1.174411
BTCJPY
Bitcoin / Japanese Yen
$ -38.029463
AJPY
VAULTA/ Japanese Yen
$ -0.000044
XRPJPY
Ripple / Japanese Yen
$ -0.000737
ETHA
Ethereum / VAULTA
$ -1.174411
ETHXLM
Ethereum / Stellar
$ -1.174411
ETHBTC
Ethereum / Bitcoin
$ -1.174411
BTCA
Bitcoin / VAULTA
$ -38.029463
BTCXLM
Bitcoin / Stellar
$ -38.029463
AXLM
VAULTA/ Stellar
$ -0.000044
BTCAUD
Bitcoin / Australian Dollar
$ -38.029463
BTCNZD
Bitcoin / New Zealand Dollar
$ -38.029463
BTCCAD
Bitcoin / Canadian Dollar
$ -38.029463
BTCCHF
Bitcoin / Swiss Franc
$ -38.029463
ETHAUD
Ethereum/ Australian Dollar
$ -1.174411
ETHNZD
Ethereum/ New Zealand Dollar
$ -1.174411
ETHCAD
Ethereum/ Canadian Dollar
$ -1.174411
ETHCHF
Ethereum/ Swiss Franc
$ -1.174411
XRPEUR
Ripple / Euro
$ -0.000737
XRPAUD
Ripple/ Australian Dollar
$ -0.000737
XRPNZD
Ripple/ New Zealand Dollar
$ -0.000737
XRPCAD
Ripple/ Canadian Dollar
$ -0.000737
XRPCHF
Ripple/ Swiss Franc
$ -0.000737
ETCEUR
Ethereum Classic / Euro
$ -0.004734
ETCGBP
Ethereum Classic / Pound
$ -0.004734
ETCAUD
Ethereum Classic / Australian Dollar
$ -0.004734
ETCNZD
Ethereum Classic / New Zealand Dollar
$ -0.004734
ETCCAD
Ethereum Classic / Canadian Dollar
$ -0.004734
ETCCHF
Ethereum Classic / Swiss Franc
$ -0.004734
ETCJPY
Ethereum Classic / Japanese Yen
$ -0.004734
BCHEUR
Bitcoin Cash / Euro
$ -0.239633
BCHGBP
Bitcoin Cash / Pound
$ -0.239633
BCHAUD
Bitcoin Cash / Australian Dollar
$ -0.239633
BCHNZD
Bitcoin Cash / New Zealand Dollar
$ -0.239633
BCHCAD
Bitcoin Cash / Canadian Dollar
$ -0.239633
BCHCHF
Bitcoin Cash / Swiss Franc
$ -0.239633
BCHJPY
Bitcoin Cash / Japanese Yen
$ -0.239633
LTCEUR
Litecoin/ Euro
$ -0.029693
LTCGBP
Litecoin/ Pound
$ -0.029693
LTCAUD
Litecoin/ Australian Dollar
$ -0.029693
LTCNZD
Litecoin/ New Zealand Dollar
$ -0.029693
LTCCAD
Litecoin/ Canadian Dollar
$ -0.029693
LTCCHF
Litecoin/ Swiss Franc
$ -0.029693
LTCJPY
Litecoin/ Japanese Yen
$ -0.029693
BCHLTC
Bitcoin Cash / Litecoin
$ -0.239633
XLMGBP
Stellar / Pound
$ -0.000088
XLMJPY
Stellar / Japanese Yen
$ -0.000088
XLMEUR
Stellar / Euro
$ -0.000088
ZECETH
Zcash / Ethereum
$ -0.140093
ZECLTC
Zcash / Litecoin
$ -0.140093
ZECBCH
Zcash / Bitcoin Cash
$ -0.140093
ZECDASH
Zcash / Dash
$ -0.140093
ZECGBP
Zcash / Pound
$ -0.140093
ZECJPY
Zcash / Japanese Yen
$ -0.140093
ZECEUR
Zcash / Euro
$ -0.140093
ZECXRP
Zcash / Ripple
$ -0.140093
ZECXLM
Zcash / Stellar
$ -0.140093
ETHCNH
Ethereum / Chinese yuan
$ -1.174411
DASHNZD
Dash / New Zealand Dollar
$ -0.016961
XLMNZD
Stellar / New Zealand Dollar
$ -0.000088
ZECNZD
Zcash / New Zealand Dollar
$ -0.140093
DASHAUD
Dash / Australian Dollar
$ -0.016961
DASHCHF
Dash / Swiss Franc
$ -0.016961
XLMCHF
Stellar / Swiss Franc
$ -0.000088
ZECCHF
Zcash / Swiss Franc
$ -0.140093
XRPDASH
Ripple / Dash
$ -0.000737
DASHEUR
Dash / Euro
$ -0.016961
DASHJPY
Dash / Japanese Yen
$ -0.016961
DASHGBP
Dash / Pound
$ -0.016961
GOLDBTC
GOLDBTC
$ -38.029463

*Phí có thể thay đổi tuỳ từng thời điểm và có thể thay đổi hằng ngày mà không thông báo trước, tuỳ vào điều kiện thị trường. Bạn nên định kỳ truy cập trang này để cập nhật thông tin về phí qua đêm.