Các vị thế CFD giữ qua đêm sẽ phải chịu một khoản phí nhỏ tương ứng với giá trị của vị thế.

Phí đáo hạn hợp đồng (phí cuối tuần/qua đêm) thay đổi tuỳ từng thời điểm dựa trên điều kiện thị trường toàn cầu. Khi điều này xảy ra, chúng tôi sẽ điều chỉnh phí cho phù hợp. Xin lưu ý rằng các thay đổi về phí luôn áp dụng cho những vị thế đang mở. Bạn nên thường xuyên cập nhật thông tin về phí qua đêm bằng cách theo dõi trang này. Xin lưu ý rằng phí có thể thay đổi mà không thông báo trước.

*Phí qua đêm được tính hằng đêm từ Thứ Hai đến Thứ Sáu lúc 21:00 GMT (22:00 theo Giờ mùa hè) đối với các vị thế CFD đang mở.

Phí cuối tuần là phí qua đêm được tính để giữ các vị thế mở vào cuối tuần và gấp ba (x3) phí qua đêm. Phí cuối tuần được tính vào Thứ Tư hoặc Thứ Sáu, tuỳ vào loại tài sản: Thứ Tư đối với hầu hết các hàng hoá, tiền tệ và Thứ Sáu đối với hầu hết các cổ phiếu, quỹ ETF và chỉ số. Phí cuối tuần cho dầu và khí đốt tự nhiên được tính vào thứ Sáu

Phí qua đêm cho tiền mã hóa và các công cụ 24/7 được tính hàng ngày, ngoại trừ Gold, Silver và EUR/USD, được tính dưới dạng một khoản phí cuối tuần gộp duy nhất.

Phí tính bằng USD, theo mỗi đêm và mỗi đơn vị

Tiền tệ

Tiền tệBán khống Lệnh bán thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản giảm và ngược lại.Mua Lệnh mua thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản tăng và ngược lại.
EURUSD
EUR/USD
$ 0.0000031$ -0.0000899
USDJPY
USD/JPY
$ -0.00011564$ 0.00003962
GBPUSD
GBP/USD
$ -0.00003948$ -0.00006048
USDCHF
USD/CHF
$ -0.00015081$ 0.00007513
NZDUSD
NZD/USD
$ -0.00000291$ -0.00004491
USDCAD
USD/CAD
$ -0.0000886$ 0.00001341
EURGBP
EUR/GBP
$ -0.00000651$ -0.00008141
EURJPY
EUR/JPY
$ -0.00008628$ -0.00000038
GBPJPY
GBP/JPY
$ -0.00014391$ 0.0000438
AUDJPY
AUD/JPY
$ -0.00008909$ 0.00003563
AUDUSD
AUD/USD
$ -0.00003064$ -0.00002264
EURCHF
EUR/CHF
$ -0.00012715$ 0.00003926
EURAUD
EUR/AUD
$ 0.00000957$ -0.00009584
EURCAD
EUR/CAD
$ -0.00005529$ -0.00003103
CADJPY
CAD/JPY
$ -0.00004734$ -0.00000662
CHFJPY
CHF/JPY
$ -0.00000428$ -0.00008764
USDHKD
USD/HKD
$ -0.00009145$ 0.00001664
USDZAR
USD/ZAR
$ 0.00000333$ -0.00010007
USDRUB
USD/RUB
$ 0.01274184$ -0.01290711
USDCNH
USD/CNH
$ -0.00011554$ 0.00004041
AUDCHF
AUD/CHF
$ -0.00011181$ 0.00005703
AUDCAD
AUD/CAD
$ -0.00006671$ 0.00001319
AUDNZD
AUD/NZD
$ -0.00005923$ 0.00000137
EURNZD
EUR/NZD
$ -0.00004334$ -0.00005135
GBPAUD
GBP/AUD
$ -0.00003176$ -0.00006737
GBPCHF
GBP/CHF
$ -0.00019025$ 0.00009035
GBPNZD
GBP/NZD
$ -0.00009381$ -0.00001548
NZDCAD
NZD/CAD
$ -0.00003189$ -0.00001548
NZDCHF
NZD/CHF
$ -0.00006779$ 0.00001967
NZDJPY
NZD/JPY
$ -0.0000482$ 0.0000008
CADCHF
CAD/CHF
$ -0.00007195$ 0.00001672
USDNOK
USD/NOK
$ -0.00002964$ -0.00004545
USDSEK
USD/SEK
$ -0.00009991$ 0.0000248
NOKSEK
NOK/SEK
$ -0.00001146$ 0.00000338
EURNOK
EUR/NOK
$ 0.00001238$ -0.00009849
EURSEK
EUR/SEK
$ -0.00006822$ -0.0000179
USDTRY
USD/TRY
$ 0.00058286$ -0.00075522
USDMXN
USD/MXN
$ 0.00003024$ -0.00012726
USDSGD
USD/SGD
$ -0.00010469$ 0.00002933
GBPCAD
GBP/CAD
$ -0.00010738$ 0.00000818
ZARJPY
ZAR/JPY
$ -0.00001232$ 0.0000052
EURPLN
EUR/PLN
$ -0.00000865$ -0.00007992
USDHUF
USD/HUF
$ -0.00000381$ -0.00007601
EURHUF
EUR/HUF
$ 0.000042$ -0.00013363
GBPHUF
GBP/HUF
$ 0.00000594$ -0.00011135
CHFHUF
CHF/HUF
$ 0.00013266$ -0.00022931
USDPLN
USD/PLN
$ -0.00004792$ -0.00002925
USDCZK
USD/CZK
$ -0.0000505$ -0.0000246
USDILS
USD/ILS
$ -0.00008462$ -0.00000001
GBPILS
GBP/ILS
$ -0.00010217$ -0.00000997
EURILS
EUR/ILS
$ -0.00005067$ -0.00004637
USDCOP
USD/COP
$ 0.00008919$ -0.00033231
USDCLP
USD/CLP
$ -0.00010833$ -0.00012612
USDKRW
USD/KRW
$ -0.00016911$ -0.00009953
USDBRL
USD/BRL
$ 0.00010347$ -0.00033703
USDPEN
USD/PEN
$ -0.0000885$ -0.0001436
USDINR
USD/INR
$ -0.00005968$ -0.00017274
USDPHP
USD/PHP
$ -0.00015184$ -0.00021512
USDTWD
USD/TWD
$ -0.00012998$ -0.00012848
USDIDR
USD/IDR
$ -0.00010703$ -0.00015156
USDTHB
USD/THB
$ 0.00006773$ -0.00041562
USDDKK
USD/DKK
$ -0.00008974$ 0.00001462
EURUSD.24-7
EUR/USD 24/7
$ 0.00000286$ -0.00009114

Hàng hoá

Hàng hoáBán khống Lệnh bán thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản giảm và ngược lại.Mua Lệnh mua thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản tăng và ngược lại.
OIL
Oil (Non Expiry)
$ -0.13267$ 0.10667
GOLD
Gold (Non Expiry)
$ 0.02771587$ -0.96618413
SILVER
Silver (Non Expiry)
$ 0.0006236$ -0.0148944
COPPER.FUT
Copper (Expiring Future)
$ 0$ 0
NATGAS
Natural Gas (Non Expiry)
$ 0.01089$ -0.01181
PLATINUM
Platinum (Non Expiry)
$ -0.2202883$ -0.2881883
PALLADIUM.FUT
Palladium (Expiring Future)
$ 0$ 0
SUGAR.FUT
Sugar (Expiring Future)
$ 0$ 0
COTTON.FUT
Cotton (Expiring Future)
$ 0$ 0
COCOA.FUT
Cocoa (Expiring Future)
$ 0$ 0
WHEAT.FUT
Wheat (Expiring Future)
$ 0$ 0
OJ.FUT
Orange Juice (Expiring Future)
$ 0$ 0
SoyOil.FUT
Soybeans Oil (Expiring Future)
$ 0$ 0
SoyMeal.FUT
Soybeans Meal (Expiring Future)
$ 0$ 0
EuroNatGas.FUT
Euro NatGas (Expiring Future)
$ 0$ 0
OATS.FUT
Oats (Expiring Future)
$ 0$ 0
RICE.FUT
Rough Rice (Expiring Future)
$ 0$ 0
Corn.FUT
Corn (Expiring Future)
$ 0$ 0
Soybeans.FUT
Soybeans (Expiring Future)
$ 0$ 0
Carbon.FUT
Carbon Emissions (Expiring Future)
$ -0.00015083$ -0.01356057
Coffee.FUT
Coffee Arabica (Expiring Future)
$ 0$ 0
Gasoline.FUT
Gasoline (Expiring Future)
$ 0$ 0
HeatingOil.FUT
Heating Oil (Expiring Future)
$ 0$ 0
LiveCattle.FUT
Live Cattle (Expiring Future)
$ 0$ 0
LeanHogs.FUT
Lean Hogs (Expiring Future)
$ 0$ 0
LEAD
Lead (Non Expiry)
$ -0.04954$ -0.47925
ZINC
Zinc (Non Expiry)
$ -1.00055$ -0.08684
EuroOIL
Brent Oil (Non Expiry)
$ -0.2266$ 0.19872
Nickel
Nickel (Non Expiry)
$ -0.29462$ -4.21976
Aluminum
Aluminum (Non Expiry)
$ -0.49345$ -0.39745
COAL.FUT
Coal (Expiring Future)
$ 0$ 0
STEEL.FUT
Steel (Expiring Future)
$ 0$ 0
MILK.FUT
Class III Milk (Expiring Future)
$ 0$ 0
LUMBER.FUT
Lumber (Expiring Future)
$ 0$ 0
GasOil.FUT
Low Sulphur Gasoil (Expiring Future)
$ 0$ 0
POWER.FUT
German Power (Expiring Future)
$ 0$ 0
UKNatGas.FUT
UK NBP Natural Gas (Expiring Future)
$ 0$ 0
CANOLA.FUT
Canola (Expiring Future)
$ 0$ 0
IronOre
Iron Ore
$ 0$ 0
RUBBER
Rubber
$ 0$ 0
GOLD.24-7
GOLD 24/7
$ 0.02771587$ -0.96618413
NatGas.24-7
NatGas 24/7
$ -0.00046301$ -0.00046301
Silver.24-7
Silver 24/7
$ 0.0006236$ -0.0148944
OIL.24-7
Oil 24/7
$ -0.01306301$ -0.01306301

Chỉ số

Chỉ sốBán khống Lệnh bán thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản giảm và ngược lại.Mua Lệnh mua thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản tăng và ngược lại.
USDOLLAR
US Dollar Index (Non Expiry)
$ -0.00276349$ -0.02316764
SPX500
SPX500 Index (Non Expiry)
$ -0.21196693$ -1.77702157
NSDQ100
NASDAQ100 Index (Non Expiry)
$ -0.83865152$ -7.03082246
DJ30
DJ30 Index (Non Expiry)
$ -1.4220738$ -11.92193442
UK100
UK100 Index (Non Expiry)
$ -0.45287552$ -3.21160745
FRA40
FRA40 Index (Non Expiry)
$ -0.62402915$ -1.76435603
GER40
GER40 Index (Non Expiry)
$ -1.96211378$ -5.54760509
AUS200
AUS200 Index (Non Expiry)
$ -0.06784299$ -1.50020243
ESP35
ESP35 Index (Non Expiry)
$ -1.52074363$ -4.29969208
JPN225
JPN225 Index (Non Expiry)
$ -0.04055528$ -0.06857165
HKG50
HKG50 Index (Non Expiry)
$ -0.16334345$ -0.64074787
EUSTX50
EUSTX50 Index (Non Expiry)
$ -0.48730702$ -1.37779314
CHINA50
ChinaA50 Index (Non Expiry)
$ -0.39080167$ -3.27627997
SGX
Singapore Index (Non Expiry)
$ -0.03914658$ -0.06829222
RTY
Russell 2000 Index (Non Expiry)
$ -0.07802201$ -0.65409635
Italy40
Italy 40 Giants Index (Non Expiry)
$ -4.10856189$ -11.61638998
Switzerland20
Switzerland 20 Giants Index (Non Expiry)
$ -2.35127238$ -2.12280867
NL25
Netherlands 25 Index (Non Expiry)
$ -0.08582532$ -0.24265922
Semiconductors
Semiconductors Index
$ -0.04476909$ -0.37532103
AI.Leaders
AI Leaders Index
$ -0.032803$ -0.27500347
Cybersecurity
Cybersecurity Index
$ -0.20002628$ -1.67691731
Quantum
Quantum Computing Index
$ -0.03629006$ -0.30423717
GoldMiners
Gold Miners Index
$ -0.02663779$ -0.22331748
Crypto10
Crypto 10 Index
$ -9.89799452$ -9.89799452
Canada60
Canada 60 Giants Index (Non Expiry)
$ -0.06913868$ -0.17961872
Sweden30
Sweden 30 Giants Index (Non Expiry)
$ -0.0279057$ -0.05953216
NSDQ100.24-7
NASDAQ100 24/7
$ -0.83893558$ -7.03320388
SP.24-7
S&P 24/7
$ -0.21200974$ -1.7773805
SouthKorea200
South Korea Index
$ -0.00004541$ -0.00019044
Colombia
Colombia Index
$ -0.03271172$ -0.2742382
Nuclear
Nuclear Index
$ -0.0493563$ -0.41377783
VIX.OCT26
VIX Oct 26 Future
$ 0$ 0
VIX.NOV26
VIX Nov 26 Future
$ 0$ 0

Cổ phiếu và ETF (CFD)

Các lệnh bán khống và vị thế có dùng đòn bẩy trên cổ phiếu được thực hiện dưới dạng CFD và do đó phải chịu phí qua đêm.
Các vị thế Mua không dùng đòn bẩy KHÔNG phát sinh phí qua đêm.
Phí qua đêm được chia cho 365.

PHÍ THƯỜNG NIÊN của etoro

BÁN KHỐNG:

Miễn phí đối với cổ phiếu dễ vay:
Cổ phiếu dễ vay là cổ phiếu có phí vay hằng năm thấp hơn 10%.

Các cổ phiếu khó vay sẽ phải chịu chi phí vay được phản ánh dưới dạng phí qua đêm (phí vay chia cho 365) trên vị thế của bạn: Cổ phiếu khó vay là những cổ phiếu có chi phí vay hằng năm cao hơn 10%. Hiện tại, chỉ dưới 2% mã chứng khoán trên etoro là cổ phiếu khó vay:

Chi phí vay có thể thay đổi tuỳ từng thời điểm và đơn vị tiền tệ. Tìm hiểu thêm tại đây.

PHÍ THƯỜNG NIÊN của etoro

MUA:

6,4% + lãi suất chuẩn
Lãi suất chuẩn có thể thay đổi tuỳ theo loại tiền tệ trở lên

Tiền mã hoá (CFD/ký quỹ)

Các lệnh bán khống và vị thế dùng đòn bẩy trên tiền mã hoá được thực thi dưới dạng CFD. Do yêu cầu của cơ quan quản lý, một số vị thế MUA không dùng đòn bẩy đối với tiền mã hoá có thể được thực thi dưới dạng CFD.
Vị thế CFD tiền mã hoá không cấu thành quyền sở hữu tài sản và phải chịu phí qua đêm.
Các vị thế tiền mã hoá CFD không dùng đòn bẩy do khách hàng Đức mở sẽ KHÔNG phải chịu phí qua đêm.

Công cụPhí
BTC
Bitcoin
$ -46.18855342
ETH
Ethereum
$ -1.47253151
BCH
Bitcoin Cash
$ -0.18410959
XRP
XRP
$ -0.00083551
DASH
Dash
$ -0.03983562
LTC
Litecoin
$ -0.03934795
ETC
Ethereum Classic
$ -0.00515397
API3
API3
$ -0.00015233
CRO
Cronos
$ -0.0000367
SKL
Skale Network
$ -0.00000252
IMX
Immutable X
$ -0.00009036
ADA
Cardano
$ -0.00013863
MIOTA
IOTA
$ -0.00002762
XLM
Stellar
$ -0.00011892
A
VAULTA
$ -0.00005551
NEO
NEO
$ -0.00145205
TRX
TRON
$ -0.00018326
ZEC
ZCASH
$ -0.91041096
BNB
Build and Build
$ -0.42337534
XTZ
Tezos
$ -0.00018016
DOT
Polkadot
$ -0.00067879
SKY
Sky (prev. Maker)
$ -0.00004225
COMP
Compound
$ -0.01309589
LINK
Chainlink
$ -0.00772493
UNI
Uniswap
$ -0.00532055
YFI
Yearn.finance
$ -1.35517808
DOGE
Dogecoin
$ -0.00005294
AAVE
Aave
$ -0.08491047
FIL
Filecoin
$ -0.00061589
ALGO
Algorand
$ -0.00006466
ATOM
Cosmos
$ -0.00101973
MANA
Decentraland
$ -0.00004984
APE
ApeCoin
$ -0.00008444
LRC
Loopring
$ -0.0000055
ENJ
Enjin
$ -0.00001653
BICO
Biconomy
$ -0.00001231
BAT
Basic Attention Token
$ -0.00005195
BNT
Bancor
$ -0.00019123
OGN
Origin Protocol
$ -0.00001156
POL
Polygon Ecosystem (ex Matic)
$ -0.00006553
GALA
Gala V2
$ -0.00000123
CHZ
Chiliz
$ -0.0000091
HBAR
Hedera Hashgraph
$ -0.0000511
DYDX
dYdX
$ -0.00007726
SOL
Solana
$ -0.0666411
THETA
Theta
$ -0.00012603
S
Sonic (prev. FTM)
$ -0.00002184
GRT
The Graph
$ -0.00001513
1INCH
1inch
$ -0.0000559
CRV
Curve
$ -0.00018838
ANKR
Ankr
$ -0.0000028
OXT
Orchid
$ -0.00000575
REN
REN
$ -0.00000167
SNX
Synthetix
$ -0.00014241
STORJ
Storj
$ -0.00001747
ZRX
0x
$ -0.00006995
CELO
Celo
$ -0.00005282
SUSHI
SushiSwap
$ -0.00014712
QNT
Quant
$ -0.06740274
BAL
Balancer
$ -0.00008219
FET
Fetch.ai
$ -0.00013327
SHIBxM
Shiba (in millions)
$ -0.00324384
AMP
Amp
$ -0.00000043
AXS
Axie Infinity
$ -0.00063995
SAND
The Sandbox
$ -0.00002444
AVAX
Avalanche
$ -0.00590137
BAND
Band Protocol
$ -0.00012329
CTSI
Cartesi
$ -0.00001645
ENS
Ethereum Name Service
$ -0.00383014
UMA
Universal Market Access
$ -0.00023397
LUNC
Terra Classic
$ -0.00000003
FTT
FTX Token
$ -0.00013868
SRM
Serum
$ -0.00000351
LPT
Livepeer
$ -0.00094795
KNC
Kyber Network
$ -0.00007945
BTCEUR
Bitcoin/Euro
$ -34.354888
ETHEUR
Ethereum/Euro
$ -1.016578
ETHGBP
Ethereum / Pound
$ -1.016578
BTCGBP
Bitcoin / Pound
$ -34.354888
AGBP
VAULTA/ Pound
$ -0.000035
XRPGBP
Ripple / Pound
$ -0.000586
ETHJPY
Ethereum / Japanese Yen
$ -1.016578
BTCJPY
Bitcoin / Japanese Yen
$ -34.354888
AJPY
VAULTA/ Japanese Yen
$ -0.000035
XRPJPY
Ripple / Japanese Yen
$ -0.000586
ETHA
Ethereum / VAULTA
$ -1.016578
ETHXLM
Ethereum / Stellar
$ -1.016578
ETHBTC
Ethereum / Bitcoin
$ -1.016578
BTCA
Bitcoin / VAULTA
$ -34.354888
BTCXLM
Bitcoin / Stellar
$ -34.354888
AXLM
VAULTA/ Stellar
$ -0.000035
BTCAUD
Bitcoin / Australian Dollar
$ -34.354888
BTCNZD
Bitcoin / New Zealand Dollar
$ -34.354888
BTCCAD
Bitcoin / Canadian Dollar
$ -34.354888
BTCCHF
Bitcoin / Swiss Franc
$ -34.354888
ETHAUD
Ethereum/ Australian Dollar
$ -1.016578
ETHNZD
Ethereum/ New Zealand Dollar
$ -1.016578
ETHCAD
Ethereum/ Canadian Dollar
$ -1.016578
ETHCHF
Ethereum/ Swiss Franc
$ -1.016578
XRPEUR
Ripple / Euro
$ -0.000586
XRPAUD
Ripple/ Australian Dollar
$ -0.000586
XRPNZD
Ripple/ New Zealand Dollar
$ -0.000586
XRPCAD
Ripple/ Canadian Dollar
$ -0.000586
XRPCHF
Ripple/ Swiss Franc
$ -0.000586
ETCEUR
Ethereum Classic / Euro
$ -0.004048
ETCGBP
Ethereum Classic / Pound
$ -0.004048
ETCAUD
Ethereum Classic / Australian Dollar
$ -0.004048
ETCNZD
Ethereum Classic / New Zealand Dollar
$ -0.004048
ETCCAD
Ethereum Classic / Canadian Dollar
$ -0.004048
ETCCHF
Ethereum Classic / Swiss Franc
$ -0.004048
ETCJPY
Ethereum Classic / Japanese Yen
$ -0.004048
BCHEUR
Bitcoin Cash / Euro
$ -0.137036
BCHGBP
Bitcoin Cash / Pound
$ -0.137036
BCHAUD
Bitcoin Cash / Australian Dollar
$ -0.137036
BCHNZD
Bitcoin Cash / New Zealand Dollar
$ -0.137036
BCHCAD
Bitcoin Cash / Canadian Dollar
$ -0.137036
BCHCHF
Bitcoin Cash / Swiss Franc
$ -0.137036
BCHJPY
Bitcoin Cash / Japanese Yen
$ -0.137036
LTCEUR
Litecoin/ Euro
$ -0.02771
LTCGBP
Litecoin/ Pound
$ -0.02771
LTCAUD
Litecoin/ Australian Dollar
$ -0.02771
LTCNZD
Litecoin/ New Zealand Dollar
$ -0.02771
LTCCAD
Litecoin/ Canadian Dollar
$ -0.02771
LTCCHF
Litecoin/ Swiss Franc
$ -0.02771
LTCJPY
Litecoin/ Japanese Yen
$ -0.02771
BCHLTC
Bitcoin Cash / Litecoin
$ -0.115304
XLMGBP
Stellar / Pound
$ -0.000097
XLMJPY
Stellar / Japanese Yen
$ -0.000097
XLMEUR
Stellar / Euro
$ -0.000097
ZECETH
Zcash / Ethereum
$ -0.258986
ZECLTC
Zcash / Litecoin
$ -0.258986
ZECBCH
Zcash / Bitcoin Cash
$ -0.258986
ZECDASH
Zcash / Dash
$ -0.258986
ZECGBP
Zcash / Pound
$ -0.258986
ZECJPY
Zcash / Japanese Yen
$ -0.258986
ZECEUR
Zcash / Euro
$ -0.258986
ZECXRP
Zcash / Ripple
$ -0.258986
ZECXLM
Zcash / Stellar
$ -0.258986
ETHCNH
Ethereum / Chinese yuan
$ -1.016578
DASHNZD
Dash / New Zealand Dollar
$ -0.016978
XLMNZD
Stellar / New Zealand Dollar
$ -0.000097
ZECNZD
Zcash / New Zealand Dollar
$ -0.258986
DASHAUD
Dash / Australian Dollar
$ -0.016978
DASHCHF
Dash / Swiss Franc
$ -0.016978
XLMCHF
Stellar / Swiss Franc
$ -0.000097
ZECCHF
Zcash / Swiss Franc
$ -0.258986
XRPDASH
Ripple / Dash
$ -0.000586
DASHEUR
Dash / Euro
$ -0.016978
DASHJPY
Dash / Japanese Yen
$ -0.016978
DASHGBP
Dash / Pound
$ -0.016978
GOLDBTC
GOLDBTC
$ -34.354888

*Phí có thể thay đổi tuỳ từng thời điểm và có thể thay đổi hằng ngày mà không thông báo trước, tuỳ vào điều kiện thị trường. Bạn nên định kỳ truy cập trang này để cập nhật thông tin về phí qua đêm.