Các vị thế CFD giữ qua đêm sẽ phải chịu một khoản phí nhỏ tương ứng với giá trị của vị thế.

Phí đáo hạn hợp đồng (phí cuối tuần/qua đêm) thay đổi tuỳ từng thời điểm dựa trên điều kiện thị trường toàn cầu. Khi điều này xảy ra, chúng tôi sẽ điều chỉnh phí cho phù hợp. Xin lưu ý rằng các thay đổi về phí luôn áp dụng cho những vị thế đang mở. Bạn nên thường xuyên cập nhật thông tin về phí qua đêm bằng cách theo dõi trang này. Xin lưu ý rằng phí có thể thay đổi mà không thông báo trước.

*Phí qua đêm được tính hằng đêm từ Thứ Hai đến Thứ Sáu lúc 21:00 GMT (22:00 theo Giờ mùa hè) đối với các vị thế CFD đang mở.

Phí cuối tuần là phí qua đêm được tính để giữ các vị thế mở vào cuối tuần và gấp ba (x3) phí qua đêm. Phí cuối tuần được tính vào Thứ Tư hoặc Thứ Sáu, tuỳ vào loại tài sản: Thứ Tư đối với hầu hết các hàng hoá, tiền tệ và Thứ Sáu đối với hầu hết các cổ phiếu, quỹ ETF và chỉ số. Phí cuối tuần cho dầu và khí đốt tự nhiên được tính vào thứ Sáu

Phí qua đêm đối với tiền mã hoá được tính hằng ngày.

Phí tính bằng USD, theo mỗi đêm và mỗi đơn vị

Tiền tệ

Tiền tệBán khống Lệnh bán thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản giảm và ngược lại.Mua Lệnh mua thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản tăng và ngược lại.
EURUSD
EUR/USD
$ 0.00000117$ -0.00008883
USDJPY
USD/JPY
$ -0.00011505$ 0.00003951
GBPUSD
GBP/USD
$ -0.00004966$ -0.00005166
USDCHF
USD/CHF
$ -0.00014471$ 0.00006836
NZDUSD
NZD/USD
$ -0.00000619$ -0.00003919
USDCAD
USD/CAD
$ -0.00008152$ 0.0000063
EURGBP
EUR/GBP
$ 0.0000004$ -0.0000871
EURJPY
EUR/JPY
$ -0.00008789$ 0.0000014
GBPJPY
GBP/JPY
$ -0.00015329$ 0.00005299
AUDJPY
AUD/JPY
$ -0.00009009$ 0.00003799
AUDUSD
AUD/USD
$ -0.00003736$ -0.00001536
EURCHF
EUR/CHF
$ -0.00012045$ 0.00003439
EURAUD
EUR/AUD
$ 0.0000195$ -0.00010558
EURCAD
EUR/CAD
$ -0.0000481$ -0.0000381
CADJPY
CAD/JPY
$ -0.00005179$ -0.00000253
CHFJPY
CHF/JPY
$ -0.000011$ -0.00008243
USDHKD
USD/HKD
$ -0.00007453$ -0.0000003
USDZAR
USD/ZAR
$ 0.0000382$ -0.00012944
USDRUB
USD/RUB
$ 0.01274184$ -0.01290711
USDCNH
USD/CNH
$ -0.00010218$ 0.000027
AUDCHF
AUD/CHF
$ -0.00011222$ 0.00005873
AUDCAD
AUD/CAD
$ -0.0000679$ 0.00001491
AUDNZD
AUD/NZD
$ -0.00005706$ 0.00000378
EURNZD
EUR/NZD
$ -0.00003143$ -0.00005717
GBPAUD
GBP/AUD
$ -0.00002836$ -0.00007168
GBPCHF
GBP/CHF
$ -0.00019365$ 0.0000925
GBPNZD
GBP/NZD
$ -0.0000885$ -0.00001421
NZDCAD
NZD/CAD
$ -0.00003218$ -0.00001362
NZDCHF
NZD/CHF
$ -0.00006917$ 0.00002374
NZDJPY
NZD/JPY
$ -0.00004788$ 0.00000262
CADCHF
CAD/CHF
$ -0.00007309$ 0.00001733
USDNOK
USD/NOK
$ -0.00002644$ -0.00004864
USDSEK
USD/SEK
$ -0.0000928$ 0.00001769
NOKSEK
NOK/SEK
$ -0.00001086$ 0.00000291
EURNOK
EUR/NOK
$ 0.00001467$ -0.00010062
EURSEK
EUR/SEK
$ -0.00006121$ -0.00002466
USDTRY
USD/TRY
$ 0.00063408$ -0.00074356
USDMXN
USD/MXN
$ 0.00003496$ -0.00012921
USDSGD
USD/SGD
$ -0.00010759$ 0.00003184
GBPCAD
GBP/CAD
$ -0.00010833$ 0.00000803
ZARJPY
ZAR/JPY
$ -0.00001358$ 0.00000612
EURPLN
EUR/PLN
$ 0.00000648$ -0.00009314
USDHUF
USD/HUF
$ 0.00001632$ -0.00009168
EURHUF
EUR/HUF
$ 0.00006339$ -0.00015009
GBPHUF
GBP/HUF
$ 0.00002303$ -0.00012369
CHFHUF
CHF/HUF
$ 0.00015272$ -0.00024621
USDPLN
USD/PLN
$ -0.00003375$ -0.00004218
USDCZK
USD/CZK
$ -0.00004397$ -0.00003406
USDILS
USD/ILS
$ -0.00009171$ 0.00000115
GBPILS
GBP/ILS
$ -0.00012183$ 0.00000154
EURILS
EUR/ILS
$ -0.00005959$ -0.00004351
USDCOP
USD/COP
$ 0.00009118$ -0.00032496
USDCLP
USD/CLP
$ -0.00011873$ -0.00010977
USDKRW
USD/KRW
$ -0.00014873$ -0.00012877
USDBRL
USD/BRL
$ 0.00011395$ -0.00033914
USDPEN
USD/PEN
$ -0.00008542$ -0.00015026
USDINR
USD/INR
$ -0.00002588$ -0.00021527
USDPHP
USD/PHP
$ -0.00009266$ -0.00021669
USDTWD
USD/TWD
$ -0.00009535$ -0.00017767
USDIDR
USD/IDR
$ -0.0000469$ -0.00021084
USDTHB
USD/THB
$ 0.00005192$ -0.00032996
USDDKK
USD/DKK
$ -0.00009014$ 0.00001497

Hàng hoá

Hàng hoáBán khống Lệnh bán thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản giảm và ngược lại.Mua Lệnh mua thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản tăng và ngược lại.
OIL
Oil (Non Expiry)
$ -0.059261$ 0.036497
GOLD
Gold (Non Expiry)
$ 0.00549014$ -0.86390986
SILVER
Silver (Non Expiry)
$ 0.00026708$ -0.01238292
COPPER.FUT
Copper (Expiring Future)
$ 0$ 0
NATGAS
Natural Gas (Non Expiry)
$ -0.001181$ 0.000405
PLATINUM
Platinum (Non Expiry)
$ -0.02915906$ -0.34125906
PALLADIUM.FUT
Palladium (Expiring Future)
$ 0$ 0
SUGAR.FUT
Sugar (Expiring Future)
$ 0$ 0
COTTON.FUT
Cotton (Expiring Future)
$ 0$ 0
COCOA.FUT
Cocoa (Expiring Future)
$ 0$ 0
WHEAT.FUT
Wheat (Expiring Future)
$ 0$ 0
OJ.FUT
Orange Juice (Expiring Future)
$ 0$ 0
SoyOil.FUT
Soybeans Oil (Expiring Future)
$ 0$ 0
SoyMeal.FUT
Soybeans Meal (Expiring Future)
$ 0$ 0
EuroNatGas.FUT
Euro NatGas (Expiring Future)
$ 0$ 0
OATS.FUT
Oats (Expiring Future)
$ 0$ 0
RICE.FUT
Rough Rice (Expiring Future)
$ 0$ 0
Corn.FUT
Corn (Expiring Future)
$ 0$ 0
Soybeans.FUT
Soybeans (Expiring Future)
$ 0$ 0
Carbon.FUT
Carbon Emissions (Expiring Future)
$ -0.00073868$ -0.0116303
Coffee.FUT
Coffee Arabica (Expiring Future)
$ 0$ 0
Gasoline.FUT
Gasoline (Expiring Future)
$ 0$ 0
HeatingOil.FUT
Heating Oil (Expiring Future)
$ 0$ 0
LiveCattle.FUT
Live Cattle (Expiring Future)
$ 0$ 0
LeanHogs.FUT
Lean Hogs (Expiring Future)
$ 0$ 0
LEAD
Lead (Non Expiry)
$ 0.223865$ -0.737564
ZINC
Zinc (Non Expiry)
$ -0.755065$ -0.207922
EuroOIL
Brent Oil (Non Expiry)
$ -0.086295$ 0.062276
Nickel
Nickel (Non Expiry)
$ -0.163958$ -4.454672
Aluminum
Aluminum (Non Expiry)
$ -0.458984$ -0.400413
COAL.FUT
Coal (Expiring Future)
$ 0$ 0
STEEL.FUT
Steel (Expiring Future)
$ 0$ 0
MILK.FUT
Class III Milk (Expiring Future)
$ 0$ 0
LUMBER.FUT
Lumber (Expiring Future)
$ 0$ 0
GasOil.FUT
Low Sulphur Gasoil (Expiring Future)
$ 0$ 0
POWER.FUT
German Power (Expiring Future)
$ 0$ 0
UKNatGas.FUT
UK NBP Natural Gas (Expiring Future)
$ 0$ 0
CANOLA.FUT
Canola (Expiring Future)
$ 0$ 0
IronOre
Iron Ore
$ 0$ 0
RUBBER
Rubber
$ 0$ 0
GOLD.24-7
GOLD 24/7
$ 0.00549014$ -0.86390986
NatGas.24-7
NatGas 24/7
$ -0.000388$ -0.000388
NatGas.24-7
NatGas 24/7
$ -0.000388$ -0.000388
Silver.24-7
Silver 24/7
$ 0.00026708$ -0.01238292
OIL.24-7
Oil 24/7
$ -0.011307$ -0.011307
100.OZ.Silver.MAR26
100-Ounce Silver Mar 26 Future
$ 0$ 0

Chỉ số

Chỉ sốBán khống Lệnh bán thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản giảm và ngược lại.Mua Lệnh mua thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản tăng và ngược lại.
USDOLLAR
US Dollar Index (Non Expiry)
$ -0.00339023$ -0.02247135
SPX500
SPX500 Index (Non Expiry)
$ -0.25159711$ -1.66765111
NSDQ100
NASDAQ100 Index (Non Expiry)
$ -0.96514486$ -6.39723131
DJ30
DJ30 Index (Non Expiry)
$ -1.7573665$ -11.64828254
UK100
UK100 Index (Non Expiry)
$ -0.44447442$ -3.20965593
FRA40
FRA40 Index (Non Expiry)
$ -0.70232066$ -1.74406421
GER40
GER40 Index (Non Expiry)
$ -2.09084441$ -5.19216806
AUS200
AUS200 Index (Non Expiry)
$ -0.09923733$ -1.48183198
ESP35
ESP35 Index (Non Expiry)
$ -1.61807658$ -4.01814955
JPN225
JPN225 Index (Non Expiry)
$ -0.04079406$ -0.06156733
HKG50
HKG50 Index (Non Expiry)
$ -0.18775696$ -0.63313393
EUSTX50
EUSTX50 Index (Non Expiry)
$ -0.52432939$ -1.3020607
CHINA50
ChinaA50 Index (Non Expiry)
$ -0.49381722$ -3.27314908
SGX
Singapore Index (Non Expiry)
$ -0.04027702$ -0.06177257
RTY
Russell 2000 Index (Non Expiry)
$ -0.09975904$ -0.6612289
Italy40
Italy 40 Giants Index (Non Expiry)
$ -4.4770859$ -11.11789204
Switzerland20
Switzerland 20 Giants Index (Non Expiry)
$ -2.48181968$ -2.23113082
NL25
Netherlands 25 Index (Non Expiry)
$ -0.09208524$ -0.22867414
Semiconductors
Semiconductors Index
$ -0.04975633$ -0.3297979
AI.Leaders
AI Leaders Index
$ -0.03576137$ -0.23703565
Cybersecurity
Cybersecurity Index
$ -0.21008622$ -1.39250613
Quantum
Quantum Computing Index
$ -0.03959312$ -0.26243351
GoldMiners
Gold Miners Index
$ -0.02538722$ -0.16827312
Crypto10
Crypto 10 Index
$ -6.9324274$ -6.9324274
Canada60
Canada 60 Giants Index (Non Expiry)
$ -0.06999872$ -0.18128559
Sweden30
Sweden 30 Giants Index (Non Expiry)
$ -0.02722278$ -0.05807527
NSDQ100.24-7
NASDAQ100 24/7
$ -0.9651381$ -6.39718655
SP.24-7
S&P 24/7
$ -0.25159441$ -1.66763321
Nuclear
Nuclear Index
$ -0.06143306$ -0.40719429
VIX.JUL26
VIX Jul 26 Future
$ 0$ 0
VIX.AUG26
VIX Aug 26 Future
$ 0$ 0

Cổ phiếu và ETF (CFD)

Các lệnh bán khống và vị thế có dùng đòn bẩy trên cổ phiếu được thực hiện dưới dạng CFD và do đó phải chịu phí qua đêm.
Các vị thế Mua không dùng đòn bẩy KHÔNG phát sinh phí qua đêm.
Phí qua đêm được chia cho 365.

PHÍ THƯỜNG NIÊN của eToro

BÁN KHỐNG:

Miễn phí đối với cổ phiếu dễ vay:
Cổ phiếu dễ vay là cổ phiếu có phí vay hằng năm thấp hơn 10%.

Các cổ phiếu khó vay sẽ phải chịu chi phí vay được phản ánh dưới dạng phí qua đêm (phí vay chia cho 365) trên vị thế của bạn: Cổ phiếu khó vay là những cổ phiếu có chi phí vay hằng năm cao hơn 10%. Hiện tại, chỉ dưới 2% mã chứng khoán trên eToro là cổ phiếu khó vay:

Chi phí vay có thể thay đổi tuỳ từng thời điểm và đơn vị tiền tệ. Tìm hiểu thêm tại đây.

PHÍ THƯỜNG NIÊN của eToro

MUA:

6,4% + lãi suất chuẩn
Lãi suất chuẩn có thể thay đổi tuỳ theo loại tiền tệ trở lên

Tiền mã hoá (CFD/ký quỹ)

Các lệnh bán khống và vị thế dùng đòn bẩy trên tiền mã hoá được thực thi dưới dạng CFD. Do yêu cầu của cơ quan quản lý, một số vị thế MUA không dùng đòn bẩy đối với tiền mã hoá có thể được thực thi dưới dạng CFD.
Vị thế CFD tiền mã hoá không cấu thành quyền sở hữu tài sản và phải chịu phí qua đêm.
Các vị thế tiền mã hoá CFD không dùng đòn bẩy do khách hàng Đức mở sẽ KHÔNG phải chịu phí qua đêm.

Công cụPhí
BTC
Bitcoin
$ -35.71153973
ETH
Ethereum
$ -1.04083288
BCH
Bitcoin Cash
$ -0.12066849
XRP
XRP
$ -0.00060932
DASH
Dash
$ -0.01871233
LTC
Litecoin
$ -0.02601096
ETC
Ethereum Classic
$ -0.0037863
API3
API3
$ -0.0001189
CRO
Cronos
$ -0.00003154
SKL
Skale Network
$ -0.00000214
IMX
Immutable X
$ -0.00006822
ADA
Cardano
$ -0.00009293
MIOTA
IOTA
$ -0.00001979
XLM
Stellar
$ -0.00010317
A
VAULTA
$ -0.00003627
NEO
NEO
$ -0.00109589
TRX
TRON
$ -0.00017882
ZEC
ZCASH
$ -0.30029041
BNB
Build and Build
$ -0.31257534
XTZ
Tezos
$ -0.00012444
DOT
Polkadot
$ -0.00045118
SKY
Sky (prev. Maker)
$ -0.00003374
COMP
Compound
$ -0.00926027
LINK
Chainlink
$ -0.0046806
UNI
Uniswap
$ -0.00198247
YFI
Yearn.finance
$ -1.15967123
DOGE
Dogecoin
$ -0.0000394
AAVE
Aave
$ -0.04904658
FIL
Filecoin
$ -0.00040219
ALGO
Algorand
$ -0.0000456
ATOM
Cosmos
$ -0.00081819
MANA
Decentraland
$ -0.00003783
APE
ApeCoin
$ -0.00007885
LRC
Loopring
$ -0.00000679
ENJ
Enjin
$ -0.00001553
BICO
Biconomy
$ -0.00000742
BAT
Basic Attention Token
$ -0.00004203
BNT
Bancor
$ -0.00015123
OGN
Origin Protocol
$ -0.00000948
POL
Polygon Ecosystem (ex Matic)
$ -0.00004394
GALA
Gala V2
$ -0.00000112
CHZ
Chiliz
$ -0.00000832
HBAR
Hedera Hashgraph
$ -0.00003648
DYDX
dYdX
$ -0.0000663
SOL
Solana
$ -0.04258082
THETA
Theta
$ -0.00007452
S
Sonic (prev. FTM)
$ -0.00001348
GRT
The Graph
$ -0.00000911
1INCH
1inch
$ -0.00004033
CRV
Curve
$ -0.00011863
ANKR
Ankr
$ -0.00000196
OXT
Orchid
$ -0.00000849
REN
REN
$ -0.0000018
SNX
Synthetix
$ -0.00012915
STORJ
Storj
$ -0.00004098
ZRX
0x
$ -0.00004756
CELO
Celo
$ -0.00003808
SUSHI
SushiSwap
$ -0.00009058
QNT
Quant
$ -0.03547397
BAL
Balancer
$ -0.00005479
FET
Fetch.ai
$ -0.000084
SHIBxM
Shiba (in millions)
$ -0.00231781
AMP
Amp
$ -0.00000023
AXS
Axie Infinity
$ -0.0005074
SAND
The Sandbox
$ -0.00002586
AVAX
Avalanche
$ -0.0036
BAND
Band Protocol
$ -0.00008986
CTSI
Cartesi
$ -0.00001266
ENS
Ethereum Name Service
$ -0.00244932
UMA
Universal Market Access
$ -0.0002011
LUNC
Terra Classic
$ -0.00000003
FTT
FTX Token
$ -0.00011364
SRM
Serum
$ -0.00000368
LPT
Livepeer
$ -0.00078904
KNC
Kyber Network
$ -0.00005973
BTCEUR
Bitcoin/Euro
$ -33.055441
ETHEUR
Ethereum/Euro
$ -0.887578
ETHGBP
Ethereum / Pound
$ -0.887578
BTCGBP
Bitcoin / Pound
$ -33.055441
AGBP
VAULTA/ Pound
$ -0.000035
XRPGBP
Ripple / Pound
$ -0.000582
ETHJPY
Ethereum / Japanese Yen
$ -0.887578
BTCJPY
Bitcoin / Japanese Yen
$ -33.055441
AJPY
VAULTA/ Japanese Yen
$ -0.000035
XRPJPY
Ripple / Japanese Yen
$ -0.000582
ETHA
Ethereum / VAULTA
$ -0.887578
ETHXLM
Ethereum / Stellar
$ -0.887578
ETHBTC
Ethereum / Bitcoin
$ -0.887578
BTCA
Bitcoin / VAULTA
$ -33.055441
BTCXLM
Bitcoin / Stellar
$ -33.055441
AXLM
VAULTA/ Stellar
$ -0.000035
BTCAUD
Bitcoin / Australian Dollar
$ -33.055441
BTCNZD
Bitcoin / New Zealand Dollar
$ -33.055441
BTCCAD
Bitcoin / Canadian Dollar
$ -33.055441
BTCCHF
Bitcoin / Swiss Franc
$ -33.055441
ETHAUD
Ethereum/ Australian Dollar
$ -0.887578
ETHNZD
Ethereum/ New Zealand Dollar
$ -0.887578
ETHCAD
Ethereum/ Canadian Dollar
$ -0.887578
ETHCHF
Ethereum/ Swiss Franc
$ -0.887578
XRPEUR
Ripple / Euro
$ -0.000582
XRPAUD
Ripple/ Australian Dollar
$ -0.000582
XRPNZD
Ripple/ New Zealand Dollar
$ -0.000582
XRPCAD
Ripple/ Canadian Dollar
$ -0.000582
XRPCHF
Ripple/ Swiss Franc
$ -0.000582
ETCEUR
Ethereum Classic / Euro
$ -0.003861
ETCGBP
Ethereum Classic / Pound
$ -0.003861
ETCAUD
Ethereum Classic / Australian Dollar
$ -0.003861
ETCNZD
Ethereum Classic / New Zealand Dollar
$ -0.003861
ETCCAD
Ethereum Classic / Canadian Dollar
$ -0.003861
ETCCHF
Ethereum Classic / Swiss Franc
$ -0.003861
ETCJPY
Ethereum Classic / Japanese Yen
$ -0.003861
BCHEUR
Bitcoin Cash / Euro
$ -0.118268
BCHGBP
Bitcoin Cash / Pound
$ -0.118268
BCHAUD
Bitcoin Cash / Australian Dollar
$ -0.118268
BCHNZD
Bitcoin Cash / New Zealand Dollar
$ -0.118268
BCHCAD
Bitcoin Cash / Canadian Dollar
$ -0.118268
BCHCHF
Bitcoin Cash / Swiss Franc
$ -0.118268
BCHJPY
Bitcoin Cash / Japanese Yen
$ -0.118268
LTCEUR
Litecoin/ Euro
$ -0.023463
LTCGBP
Litecoin/ Pound
$ -0.023463
LTCAUD
Litecoin/ Australian Dollar
$ -0.023463
LTCNZD
Litecoin/ New Zealand Dollar
$ -0.023463
LTCCAD
Litecoin/ Canadian Dollar
$ -0.023463
LTCCHF
Litecoin/ Swiss Franc
$ -0.023463
LTCJPY
Litecoin/ Japanese Yen
$ -0.023463
BCHLTC
Bitcoin Cash / Litecoin
$ -0.118268
XLMGBP
Stellar / Pound
$ -0.000108
XLMJPY
Stellar / Japanese Yen
$ -0.000108
XLMEUR
Stellar / Euro
$ -0.000108
ZECETH
Zcash / Ethereum
$ -0.230827
ZECLTC
Zcash / Litecoin
$ -0.230827
ZECBCH
Zcash / Bitcoin Cash
$ -0.230827
ZECDASH
Zcash / Dash
$ -0.230827
ZECGBP
Zcash / Pound
$ -0.230827
ZECJPY
Zcash / Japanese Yen
$ -0.230827
ZECEUR
Zcash / Euro
$ -0.230827
ZECXRP
Zcash / Ripple
$ -0.230827
ZECXLM
Zcash / Stellar
$ -0.230827
ETHCNH
Ethereum / Chinese yuan
$ -0.887578
DASHNZD
Dash / New Zealand Dollar
$ -0.018482
XLMNZD
Stellar / New Zealand Dollar
$ -0.000108
ZECNZD
Zcash / New Zealand Dollar
$ -0.230827
DASHAUD
Dash / Australian Dollar
$ -0.018482
DASHCHF
Dash / Swiss Franc
$ -0.018482
XLMCHF
Stellar / Swiss Franc
$ -0.000108
ZECCHF
Zcash / Swiss Franc
$ -0.230827
XRPDASH
Ripple / Dash
$ -0.000582
DASHEUR
Dash / Euro
$ -0.018482
DASHJPY
Dash / Japanese Yen
$ -0.018482
DASHGBP
Dash / Pound
$ -0.018482
GOLDBTC
GOLDBTC
$ -33.055441

*Phí có thể thay đổi tuỳ từng thời điểm và có thể thay đổi hằng ngày mà không thông báo trước, tuỳ vào điều kiện thị trường. Bạn nên định kỳ truy cập trang này để cập nhật thông tin về phí qua đêm.