Các vị thế CFD giữ qua đêm sẽ phải chịu một khoản phí nhỏ tương ứng với giá trị của vị thế.

Phí đáo hạn hợp đồng (phí cuối tuần/qua đêm) thay đổi tuỳ từng thời điểm dựa trên điều kiện thị trường toàn cầu. Khi điều này xảy ra, chúng tôi sẽ điều chỉnh phí cho phù hợp. Xin lưu ý rằng các thay đổi về phí luôn áp dụng cho những vị thế đang mở. Bạn nên thường xuyên cập nhật thông tin về phí qua đêm bằng cách theo dõi trang này. Xin lưu ý rằng phí có thể thay đổi mà không thông báo trước.

*Phí qua đêm được tính hằng đêm từ Thứ Hai đến Thứ Sáu lúc 21:00 GMT (22:00 theo Giờ mùa hè) đối với các vị thế CFD đang mở.

Phí cuối tuần là phí qua đêm được tính để giữ các vị thế mở vào cuối tuần và gấp ba (x3) phí qua đêm. Phí cuối tuần được tính vào Thứ Tư hoặc Thứ Sáu, tuỳ vào loại tài sản: Thứ Tư đối với hầu hết các hàng hoá, tiền tệ và Thứ Sáu đối với hầu hết các cổ phiếu, quỹ ETF và chỉ số. Phí cuối tuần cho dầu và khí đốt tự nhiên được tính vào thứ Sáu

Phí qua đêm cho tiền mã hóa và các công cụ 24/7 được tính hàng ngày.

Phí tính bằng USD, theo mỗi đêm và mỗi đơn vị

Tiền tệ

Tiền tệBán khống Lệnh bán thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản giảm và ngược lại.Mua Lệnh mua thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản tăng và ngược lại.
EURUSD
EUR/USD
$ 0.00000286$ -0.00009114
USDJPY
USD/JPY
$ -0.00011408$ 0.00003799
GBPUSD
GBP/USD
$ -0.00005093$ -0.00005093
USDCHF
USD/CHF
$ -0.0001456$ 0.00006934
NZDUSD
NZD/USD
$ -0.00000533$ -0.00004233
USDCAD
USD/CAD
$ -0.00008057$ 0.00000508
EURGBP
EUR/GBP
$ 0.00000836$ -0.00009766
EURJPY
EUR/JPY
$ -0.00008485$ -0.00000287
GBPJPY
GBP/JPY
$ -0.00015679$ 0.00005473
AUDJPY
AUD/JPY
$ -0.00009107$ 0.00003722
AUDUSD
AUD/USD
$ -0.00003672$ -0.00001772
EURCHF
EUR/CHF
$ -0.00012173$ 0.00003392
EURAUD
EUR/AUD
$ 0.00001885$ -0.00010583
EURCAD
EUR/CAD
$ -0.00004645$ -0.0000407
CADJPY
CAD/JPY
$ -0.00005129$ -0.0000031
CHFJPY
CHF/JPY
$ -0.00000821$ -0.00008519
USDHKD
USD/HKD
$ -0.00004252$ -0.00003231
USDZAR
USD/ZAR
$ 0.00001461$ -0.00011276
USDRUB
USD/RUB
$ 0.01274184$ -0.01290711
USDCNH
USD/CNH
$ -0.00010371$ 0.00002857
AUDCHF
AUD/CHF
$ -0.00011355$ 0.00005939
AUDCAD
AUD/CAD
$ -0.00006726$ 0.00001335
AUDNZD
AUD/NZD
$ -0.00005969$ 0.00000362
EURNZD
EUR/NZD
$ -0.0000342$ -0.00005728
GBPAUD
GBP/AUD
$ -0.00003067$ -0.00007008
GBPCHF
GBP/CHF
$ -0.00020442$ 0.00010317
GBPNZD
GBP/NZD
$ -0.00009872$ -0.00001649
NZDCAD
NZD/CAD
$ -0.00003104$ -0.00001592
NZDCHF
NZD/CHF
$ -0.00006915$ 0.00002103
NZDJPY
NZD/JPY
$ -0.0000505$ 0.00000332
CADCHF
CAD/CHF
$ -0.00007429$ 0.00001836
USDNOK
USD/NOK
$ -0.00002436$ -0.00005073
USDSEK
USD/SEK
$ -0.00009148$ 0.00001631
NOKSEK
NOK/SEK
$ -0.00001117$ 0.00000308
EURNOK
EUR/NOK
$ 0.00001878$ -0.00010582
EURSEK
EUR/SEK
$ -0.000059$ -0.0000281
USDTRY
USD/TRY
$ 0.00073436$ -0.00085355
USDMXN
USD/MXN
$ 0.00002804$ -0.00012472
USDSGD
USD/SGD
$ -0.00010019$ 0.00002474
GBPCAD
GBP/CAD
$ -0.00010916$ 0.00000815
ZARJPY
ZAR/JPY
$ -0.00001255$ 0.00000497
EURPLN
EUR/PLN
$ -0.00000066$ -0.00010287
USDHUF
USD/HUF
$ 0.00000456$ -0.00008272
EURHUF
EUR/HUF
$ 0.00005235$ -0.00014284
GBPHUF
GBP/HUF
$ -0.00003227$ -0.00010876
CHFHUF
CHF/HUF
$ 0.00013834$ -0.00023456
USDPLN
USD/PLN
$ -0.00004111$ -0.00004832
USDCZK
USD/CZK
$ -0.00004292$ -0.00003956
USDILS
USD/ILS
$ -0.00007503$ -0.00001648
GBPILS
GBP/ILS
$ -0.00008726$ -0.00002837
EURILS
EUR/ILS
$ -0.0000402$ -0.0000663
USDCOP
USD/COP
$ 0.00007285$ -0.00030549
USDCLP
USD/CLP
$ -0.00011752$ -0.00011026
USDKRW
USD/KRW
$ -0.00014291$ -0.00012887
USDBRL
USD/BRL
$ 0.0001082$ -0.00033285
USDPEN
USD/PEN
$ -0.00008619$ -0.00014078
USDINR
USD/INR
$ -0.00003981$ -0.00019655
USDPHP
USD/PHP
$ -0.00006933$ -0.00025652
USDTWD
USD/TWD
$ -0.00014282$ -0.00011
USDIDR
USD/IDR
$ -0.00005821$ -0.00021246
USDTHB
USD/THB
$ 0.00003377$ -0.00020487
USDDKK
USD/DKK
$ -0.00008951$ 0.00001436
EURUSD.24-7
EUR/USD 24/7
$ 0.00000286$ -0.00009114

Hàng hoá

Hàng hoáBán khống Lệnh bán thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản giảm và ngược lại.Mua Lệnh mua thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản tăng và ngược lại.
OIL
Oil (Non Expiry)
$ -0.12910352$ 0.10446791
GOLD
Gold (Non Expiry)
$ 0.03437274$ -1.01462726
SILVER
Silver (Non Expiry)
$ 0.00063361$ -0.01555839
COPPER.FUT
Copper (Expiring Future)
$ 0$ 0
NATGAS
Natural Gas (Non Expiry)
$ 0.00372977$ -0.00453689
PLATINUM
Platinum (Non Expiry)
$ -0.03820542$ -0.37930542
PALLADIUM.FUT
Palladium (Expiring Future)
$ 0$ 0
SUGAR.FUT
Sugar (Expiring Future)
$ 0$ 0
COTTON.FUT
Cotton (Expiring Future)
$ 0$ 0
COCOA.FUT
Cocoa (Expiring Future)
$ 0$ 0
WHEAT.FUT
Wheat (Expiring Future)
$ 0$ 0
OJ.FUT
Orange Juice (Expiring Future)
$ 0$ 0
SoyOil.FUT
Soybeans Oil (Expiring Future)
$ 0$ 0
SoyMeal.FUT
Soybeans Meal (Expiring Future)
$ 0$ 0
EuroNatGas.FUT
Euro NatGas (Expiring Future)
$ 0$ 0
OATS.FUT
Oats (Expiring Future)
$ 0$ 0
RICE.FUT
Rough Rice (Expiring Future)
$ 0$ 0
Corn.FUT
Corn (Expiring Future)
$ 0$ 0
Soybeans.FUT
Soybeans (Expiring Future)
$ 0$ 0
Carbon.FUT
Carbon Emissions (Expiring Future)
$ -0.00049909$ -0.01266259
Coffee.FUT
Coffee Arabica (Expiring Future)
$ 0$ 0
Gasoline.FUT
Gasoline (Expiring Future)
$ 0$ 0
HeatingOil.FUT
Heating Oil (Expiring Future)
$ 0$ 0
LiveCattle.FUT
Live Cattle (Expiring Future)
$ 0$ 0
LeanHogs.FUT
Lean Hogs (Expiring Future)
$ 0$ 0
LEAD
Lead (Non Expiry)
$ 0.15009785$ -0.67133072
ZINC
Zinc (Non Expiry)
$ -1.23449315$ 0.16550685
EuroOIL
Brent Oil (Non Expiry)
$ -0.14261872$ 0.11671461
Nickel
Nickel (Non Expiry)
$ -0.02815537$ -4.57307751
Aluminum
Aluminum (Non Expiry)
$ -0.47831409$ -0.42902838
COAL.FUT
Coal (Expiring Future)
$ 0$ 0
STEEL.FUT
Steel (Expiring Future)
$ 0$ 0
MILK.FUT
Class III Milk (Expiring Future)
$ 0$ 0
LUMBER.FUT
Lumber (Expiring Future)
$ 0$ 0
GasOil.FUT
Low Sulphur Gasoil (Expiring Future)
$ 0$ 0
POWER.FUT
German Power (Expiring Future)
$ 0$ 0
UKNatGas.FUT
UK NBP Natural Gas (Expiring Future)
$ 0$ 0
CANOLA.FUT
Canola (Expiring Future)
$ 0$ 0
IronOre
Iron Ore
$ 0$ 0
RUBBER
Rubber
$ 0$ 0
GOLD.24-7
GOLD 24/7
$ 0.03437274$ -1.01462726
NatGas.24-7
NatGas 24/7
$ -0.00039863$ -0.00039863
Silver.24-7
Silver 24/7
$ 0.00063361$ -0.01555839
OIL.24-7
Oil 24/7
$ -0.01252603$ -0.01252603

Chỉ số

Chỉ sốBán khống Lệnh bán thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản giảm và ngược lại.Mua Lệnh mua thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản tăng và ngược lại.
USDOLLAR
US Dollar Index (Non Expiry)
$ -0.0030855$ -0.02238206
SPX500
SPX500 Index (Non Expiry)
$ -0.24053261$ -1.7448092
NSDQ100
NASDAQ100 Index (Non Expiry)
$ -0.92032185$ -6.6759598
DJ30
DJ30 Index (Non Expiry)
$ -1.6649831$ -12.07768813
UK100
UK100 Index (Non Expiry)
$ -0.46216059$ -3.30959629
FRA40
FRA40 Index (Non Expiry)
$ -0.69068301$ -1.81643018
GER40
GER40 Index (Non Expiry)
$ -2.18030584$ -5.73399556
AUS200
AUS200 Index (Non Expiry)
$ -0.10578728$ -1.56547388
ESP35
ESP35 Index (Non Expiry)
$ -1.64571712$ -4.32807843
JPN225
JPN225 Index (Non Expiry)
$ -0.04165679$ -0.06491769
HKG50
HKG50 Index (Non Expiry)
$ -0.18229755$ -0.6536034
EUSTX50
EUSTX50 Index (Non Expiry)
$ -0.53258763$ -1.40065446
CHINA50
ChinaA50 Index (Non Expiry)
$ -0.45994251$ -3.33639557
SGX
Singapore Index (Non Expiry)
$ -0.04182174$ -0.06814311
RTY
Russell 2000 Index (Non Expiry)
$ -0.09276791$ -0.67293291
Italy40
Italy 40 Giants Index (Non Expiry)
$ -4.47656053$ -11.7729255
Switzerland20
Switzerland 20 Giants Index (Non Expiry)
$ -2.50117707$ -2.24374008
NL25
Netherlands 25 Index (Non Expiry)
$ -0.09135481$ -0.24025441
Semiconductors
Semiconductors Index
$ -0.04778346$ -0.34661839
AI.Leaders
AI Leaders Index
$ -0.03590909$ -0.26048243
Cybersecurity
Cybersecurity Index
$ -0.19605072$ -1.42214022
Quantum
Quantum Computing Index
$ -0.0380525$ -0.2760306
GoldMiners
Gold Miners Index
$ -0.03310359$ -0.24013149
Crypto10
Crypto 10 Index
$ -8.94916164$ -8.94916164
Canada60
Canada 60 Giants Index (Non Expiry)
$ -0.07171179$ -0.18556497
Sweden30
Sweden 30 Giants Index (Non Expiry)
$ -0.02925945$ -0.06242017
NSDQ100.24-7
NASDAQ100 24/7
$ -0.92083417$ -6.67967618
SP.24-7
S&P 24/7
$ -0.24062403$ -1.74547236
SouthKorea200
South Korea Index
$ -0.00004872$ -0.00017469
Colombia
Colombia Index
$ -0.03894898$ -0.28253359
Nuclear
Nuclear Index
$ -0.06228605$ -0.45181927
VIX.AUG26
VIX Aug 26 Future
$ 0$ 0
VIX.SEP26
VIX Sep 26 Future
$ 0$ 0
VIX.OCT26
VIX Oct 26 Future
$ 0$ 0

Cổ phiếu và ETF (CFD)

Các lệnh bán khống và vị thế có dùng đòn bẩy trên cổ phiếu được thực hiện dưới dạng CFD và do đó phải chịu phí qua đêm.
Các vị thế Mua không dùng đòn bẩy KHÔNG phát sinh phí qua đêm.
Phí qua đêm được chia cho 365.

PHÍ THƯỜNG NIÊN của eToro

BÁN KHỐNG:

Miễn phí đối với cổ phiếu dễ vay:
Cổ phiếu dễ vay là cổ phiếu có phí vay hằng năm thấp hơn 10%.

Các cổ phiếu khó vay sẽ phải chịu chi phí vay được phản ánh dưới dạng phí qua đêm (phí vay chia cho 365) trên vị thế của bạn: Cổ phiếu khó vay là những cổ phiếu có chi phí vay hằng năm cao hơn 10%. Hiện tại, chỉ dưới 2% mã chứng khoán trên eToro là cổ phiếu khó vay:

Chi phí vay có thể thay đổi tuỳ từng thời điểm và đơn vị tiền tệ. Tìm hiểu thêm tại đây.

PHÍ THƯỜNG NIÊN của eToro

MUA:

6,4% + lãi suất chuẩn
Lãi suất chuẩn có thể thay đổi tuỳ theo loại tiền tệ trở lên

Tiền mã hoá (CFD/ký quỹ)

Các lệnh bán khống và vị thế dùng đòn bẩy trên tiền mã hoá được thực thi dưới dạng CFD. Do yêu cầu của cơ quan quản lý, một số vị thế MUA không dùng đòn bẩy đối với tiền mã hoá có thể được thực thi dưới dạng CFD.
Vị thế CFD tiền mã hoá không cấu thành quyền sở hữu tài sản và phải chịu phí qua đêm.
Các vị thế tiền mã hoá CFD không dùng đòn bẩy do khách hàng Đức mở sẽ KHÔNG phải chịu phí qua đêm.

Công cụPhí
BTC
Bitcoin
$ -43.66026849
ETH
Ethereum
$ -1.34444932
BCH
Bitcoin Cash
$ -0.13825205
XRP
XRP
$ -0.00076547
DASH
Dash
$ -0.03209315
LTC
Litecoin
$ -0.02775342
ETC
Ethereum Classic
$ -0.00404822
API3
API3
$ -0.00012438
CRO
Cronos
$ -0.00003058
SKL
Skale Network
$ -0.00000208
IMX
Immutable X
$ -0.00006789
ADA
Cardano
$ -0.00011596
MIOTA
IOTA
$ -0.00002128
XLM
Stellar
$ -0.00009818
A
VAULTA
$ -0.00004203
NEO
NEO
$ -0.00113425
TRX
TRON
$ -0.00018157
ZEC
ZCASH
$ -0.55766575
BNB
Build and Build
$ -0.39349589
XTZ
Tezos
$ -0.00012422
DOT
Polkadot
$ -0.0004771
SKY
Sky (prev. Maker)
$ -0.00003684
COMP
Compound
$ -0.01066849
LINK
Chainlink
$ -0.00637721
UNI
Uniswap
$ -0.00334712
YFI
Yearn.finance
$ -1.24009863
DOGE
Dogecoin
$ -0.00004637
AAVE
Aave
$ -0.07103764
FIL
Filecoin
$ -0.00041216
ALGO
Algorand
$ -0.00004934
ATOM
Cosmos
$ -0.00081907
MANA
Decentraland
$ -0.00003989
APE
ApeCoin
$ -0.00007584
LRC
Loopring
$ -0.00000449
ENJ
Enjin
$ -0.00001644
BICO
Biconomy
$ -0.00001298
BAT
Basic Attention Token
$ -0.00003853
BNT
Bancor
$ -0.0001726
OGN
Origin Protocol
$ -0.00001006
POL
Polygon Ecosystem (ex Matic)
$ -0.0000509
GALA
Gala V2
$ -0.00000095
CHZ
Chiliz
$ -0.0000073
HBAR
Hedera Hashgraph
$ -0.00004279
DYDX
dYdX
$ -0.00006137
SOL
Solana
$ -0.05575649
THETA
Theta
$ -0.00009425
S
Sonic (prev. FTM)
$ -0.0000159
GRT
The Graph
$ -0.00000919
1INCH
1inch
$ -0.00004956
CRV
Curve
$ -0.00019408
ANKR
Ankr
$ -0.0000023
OXT
Orchid
$ -0.00000427
REN
REN
$ -0.00000188
SNX
Synthetix
$ -0.00011529
STORJ
Storj
$ -0.00001651
ZRX
0x
$ -0.0000562
CELO
Celo
$ -0.00004088
SUSHI
SushiSwap
$ -0.00010373
QNT
Quant
$ -0.03484384
BAL
Balancer
$ -0.00005479
FET
Fetch.ai
$ -0.00008404
SHIBxM
Shiba (in millions)
$ -0.00286027
AMP
Amp
$ -0.00000024
AXS
Axie Infinity
$ -0.00050652
SAND
The Sandbox
$ -0.00002126
AVAX
Avalanche
$ -0.0040274
BAND
Band Protocol
$ -0.00009973
CTSI
Cartesi
$ -0.00001366
ENS
Ethereum Name Service
$ -0.00315616
UMA
Universal Market Access
$ -0.00020329
LUNC
Terra Classic
$ -0.00000003
FTT
FTX Token
$ -0.00011879
SRM
Serum
$ -0.00000415
LPT
Livepeer
$ -0.00078356
KNC
Kyber Network
$ -0.00006301
BTCEUR
Bitcoin/Euro
$ -34.354888
ETHEUR
Ethereum/Euro
$ -1.016578
ETHGBP
Ethereum / Pound
$ -1.016578
BTCGBP
Bitcoin / Pound
$ -34.354888
AGBP
VAULTA/ Pound
$ -0.000035
XRPGBP
Ripple / Pound
$ -0.000586
ETHJPY
Ethereum / Japanese Yen
$ -1.016578
BTCJPY
Bitcoin / Japanese Yen
$ -34.354888
AJPY
VAULTA/ Japanese Yen
$ -0.000035
XRPJPY
Ripple / Japanese Yen
$ -0.000586
ETHA
Ethereum / VAULTA
$ -1.016578
ETHXLM
Ethereum / Stellar
$ -1.016578
ETHBTC
Ethereum / Bitcoin
$ -1.016578
BTCA
Bitcoin / VAULTA
$ -34.354888
BTCXLM
Bitcoin / Stellar
$ -34.354888
AXLM
VAULTA/ Stellar
$ -0.000035
BTCAUD
Bitcoin / Australian Dollar
$ -34.354888
BTCNZD
Bitcoin / New Zealand Dollar
$ -34.354888
BTCCAD
Bitcoin / Canadian Dollar
$ -34.354888
BTCCHF
Bitcoin / Swiss Franc
$ -34.354888
ETHAUD
Ethereum/ Australian Dollar
$ -1.016578
ETHNZD
Ethereum/ New Zealand Dollar
$ -1.016578
ETHCAD
Ethereum/ Canadian Dollar
$ -1.016578
ETHCHF
Ethereum/ Swiss Franc
$ -1.016578
XRPEUR
Ripple / Euro
$ -0.000586
XRPAUD
Ripple/ Australian Dollar
$ -0.000586
XRPNZD
Ripple/ New Zealand Dollar
$ -0.000586
XRPCAD
Ripple/ Canadian Dollar
$ -0.000586
XRPCHF
Ripple/ Swiss Franc
$ -0.000586
ETCEUR
Ethereum Classic / Euro
$ -0.004048
ETCGBP
Ethereum Classic / Pound
$ -0.004048
ETCAUD
Ethereum Classic / Australian Dollar
$ -0.004048
ETCNZD
Ethereum Classic / New Zealand Dollar
$ -0.004048
ETCCAD
Ethereum Classic / Canadian Dollar
$ -0.004048
ETCCHF
Ethereum Classic / Swiss Franc
$ -0.004048
ETCJPY
Ethereum Classic / Japanese Yen
$ -0.004048
BCHEUR
Bitcoin Cash / Euro
$ -0.137036
BCHGBP
Bitcoin Cash / Pound
$ -0.137036
BCHAUD
Bitcoin Cash / Australian Dollar
$ -0.137036
BCHNZD
Bitcoin Cash / New Zealand Dollar
$ -0.137036
BCHCAD
Bitcoin Cash / Canadian Dollar
$ -0.137036
BCHCHF
Bitcoin Cash / Swiss Franc
$ -0.137036
BCHJPY
Bitcoin Cash / Japanese Yen
$ -0.137036
LTCEUR
Litecoin/ Euro
$ -0.02771
LTCGBP
Litecoin/ Pound
$ -0.02771
LTCAUD
Litecoin/ Australian Dollar
$ -0.02771
LTCNZD
Litecoin/ New Zealand Dollar
$ -0.02771
LTCCAD
Litecoin/ Canadian Dollar
$ -0.02771
LTCCHF
Litecoin/ Swiss Franc
$ -0.02771
LTCJPY
Litecoin/ Japanese Yen
$ -0.02771
BCHLTC
Bitcoin Cash / Litecoin
$ -0.115304
XLMGBP
Stellar / Pound
$ -0.000097
XLMJPY
Stellar / Japanese Yen
$ -0.000097
XLMEUR
Stellar / Euro
$ -0.000097
ZECETH
Zcash / Ethereum
$ -0.258986
ZECLTC
Zcash / Litecoin
$ -0.258986
ZECBCH
Zcash / Bitcoin Cash
$ -0.258986
ZECDASH
Zcash / Dash
$ -0.258986
ZECGBP
Zcash / Pound
$ -0.258986
ZECJPY
Zcash / Japanese Yen
$ -0.258986
ZECEUR
Zcash / Euro
$ -0.258986
ZECXRP
Zcash / Ripple
$ -0.258986
ZECXLM
Zcash / Stellar
$ -0.258986
ETHCNH
Ethereum / Chinese yuan
$ -1.016578
DASHNZD
Dash / New Zealand Dollar
$ -0.016978
XLMNZD
Stellar / New Zealand Dollar
$ -0.000097
ZECNZD
Zcash / New Zealand Dollar
$ -0.258986
DASHAUD
Dash / Australian Dollar
$ -0.016978
DASHCHF
Dash / Swiss Franc
$ -0.016978
XLMCHF
Stellar / Swiss Franc
$ -0.000097
ZECCHF
Zcash / Swiss Franc
$ -0.258986
XRPDASH
Ripple / Dash
$ -0.000586
DASHEUR
Dash / Euro
$ -0.016978
DASHJPY
Dash / Japanese Yen
$ -0.016978
DASHGBP
Dash / Pound
$ -0.016978
GOLDBTC
GOLDBTC
$ -34.354888

*Phí có thể thay đổi tuỳ từng thời điểm và có thể thay đổi hằng ngày mà không thông báo trước, tuỳ vào điều kiện thị trường. Bạn nên định kỳ truy cập trang này để cập nhật thông tin về phí qua đêm.