Các vị thế CFD giữ qua đêm sẽ phải chịu một khoản phí nhỏ tương ứng với giá trị của vị thế.

Phí đáo hạn hợp đồng (phí cuối tuần/qua đêm) thay đổi tuỳ từng thời điểm dựa trên điều kiện thị trường toàn cầu. Khi điều này xảy ra, chúng tôi sẽ điều chỉnh phí cho phù hợp. Xin lưu ý rằng các thay đổi về phí luôn áp dụng cho những vị thế đang mở. Bạn nên thường xuyên cập nhật thông tin về phí qua đêm bằng cách theo dõi trang này. Xin lưu ý rằng phí có thể thay đổi mà không thông báo trước.

*Phí qua đêm được tính hằng đêm từ Thứ Hai đến Thứ Sáu lúc 21:00 GMT (22:00 theo Giờ mùa hè) đối với các vị thế CFD đang mở.

Phí cuối tuần là phí qua đêm được tính để giữ các vị thế mở vào cuối tuần và gấp ba (x3) phí qua đêm. Phí cuối tuần được tính vào Thứ Tư hoặc Thứ Sáu, tuỳ vào loại tài sản: Thứ Tư đối với hầu hết các hàng hoá, tiền tệ và Thứ Sáu đối với hầu hết các cổ phiếu, quỹ ETF và chỉ số. Phí cuối tuần cho dầu và khí đốt tự nhiên được tính vào thứ Sáu

Phí qua đêm đối với tiền mã hoá được tính hằng ngày.

Phí tính bằng USD, theo mỗi đêm và mỗi đơn vị

Tiền tệ

Tiền tệBán khống Lệnh bán thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản giảm và ngược lại.Mua Lệnh mua thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản tăng và ngược lại.
EURUSD
EUR/USD
$ 0.00000872$ -0.00009728
USDJPY
USD/JPY
$ -0.00012116$ 0.00004563
GBPUSD
GBP/USD
$ -0.00005267$ -0.00004767
USDCHF
USD/CHF
$ -0.00014479$ 0.00006862
NZDUSD
NZD/USD
$ -0.00000542$ -0.00004542
USDCAD
USD/CAD
$ -0.00008096$ 0.00000597
EURGBP
EUR/GBP
$ 0.00001073$ -0.00009969
EURJPY
EUR/JPY
$ -0.00008824$ 0.00000017
GBPJPY
GBP/JPY
$ -0.00016499$ 0.00006451
AUDJPY
AUD/JPY
$ -0.00009816$ 0.0000448
AUDUSD
AUD/USD
$ -0.00003877$ -0.00001577
EURCHF
EUR/CHF
$ -0.00011501$ 0.00002684
EURAUD
EUR/AUD
$ 0.00002818$ -0.00011555
EURCAD
EUR/CAD
$ -0.00004094$ -0.00004674
CADJPY
CAD/JPY
$ -0.00005648$ 0.00000184
CHFJPY
CHF/JPY
$ -0.00001847$ -0.00007741
USDHKD
USD/HKD
$ -0.00008552$ 0.00001068
USDZAR
USD/ZAR
$ 0.0000349$ -0.00012672
USDRUB
USD/RUB
$ 0.01274184$ -0.01290711
USDCNH
USD/CNH
$ -0.00011086$ 0.00003519
AUDCHF
AUD/CHF
$ -0.00011572$ 0.00006063
AUDCAD
AUD/CAD
$ -0.00006982$ 0.00001566
AUDNZD
AUD/NZD
$ -0.000066$ 0.00000674
EURNZD
EUR/NZD
$ -0.0000344$ -0.00006243
GBPAUD
GBP/AUD
$ -0.00003126$ -0.00006935
GBPCHF
GBP/CHF
$ -0.00019636$ 0.00009501
GBPNZD
GBP/NZD
$ -0.00010335$ -0.00000735
NZDCAD
NZD/CAD
$ -0.00003124$ -0.0000182
NZDCHF
NZD/CHF
$ -0.00006867$ 0.00001823
NZDJPY
NZD/JPY
$ -0.00005505$ 0.00000515
CADCHF
CAD/CHF
$ -0.00007388$ 0.00001813
USDNOK
USD/NOK
$ -0.00002062$ -0.00005447
USDSEK
USD/SEK
$ -0.00008965$ 0.00001455
NOKSEK
NOK/SEK
$ -0.00001156$ 0.00000337
EURNOK
EUR/NOK
$ 0.00002926$ -0.00011676
EURSEK
EUR/SEK
$ -0.00005122$ -0.00003629
USDTRY
USD/TRY
$ 0.00064739$ -0.0009251
USDMXN
USD/MXN
$ 0.00003663$ -0.00013193
USDSGD
USD/SGD
$ -0.00012502$ 0.00004654
GBPCAD
GBP/CAD
$ -0.00011098$ 0.00001073
ZARJPY
ZAR/JPY
$ -0.00001382$ 0.00000624
EURPLN
EUR/PLN
$ 0.0000121$ -0.00009979
USDHUF
USD/HUF
$ 0.00002992$ -0.00010521
EURHUF
EUR/HUF
$ 0.00008811$ -0.00017589
GBPHUF
GBP/HUF
$ 0.00003825$ -0.00013841
CHFHUF
CHF/HUF
$ 0.00017443$ -0.00027052
USDPLN
USD/PLN
$ -0.00003544$ -0.00003985
USDCZK
USD/CZK
$ -0.00004579$ -0.00002947
USDILS
USD/ILS
$ -0.00004078$ -0.000039
GBPILS
GBP/ILS
$ -0.00005687$ -0.0000494
EURILS
EUR/ILS
$ 0.00000564$ -0.00009872
USDCOP
USD/COP
$ 0.00010659$ -0.00035025
USDCLP
USD/CLP
$ -0.00011675$ -0.00011418
USDKRW
USD/KRW
$ -0.00003733$ -0.00028579
USDBRL
USD/BRL
$ 0.00014134$ -0.00037896
USDPEN
USD/PEN
$ -0.00002737$ -0.00020681
USDINR
USD/INR
$ 0.00000197$ -0.00024233
USDPHP
USD/PHP
$ -0.00010683$ -0.00022238
USDTWD
USD/TWD
$ -0.0000856$ -0.00017696
USDIDR
USD/IDR
$ -0.00010236$ -0.0001712
USDTHB
USD/THB
$ -0.00163773$ 0.0008744
USDDKK
USD/DKK
$ -0.00009537$ 0.00002018

Hàng hoá

Hàng hoáBán khống Lệnh bán thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản giảm và ngược lại.Mua Lệnh mua thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản tăng và ngược lại.
OIL
Oil (Non Expiry)
$ -0.117367$ 0.092288
GOLD
Gold (Non Expiry)
$ 0.03976524$ -1.00670142
SILVER
Silver (Non Expiry)
$ 0.00024459$ -0.01608775
COPPER.FUT
Copper (Expiring Future)
$ 0$ 0
NATGAS
Natural Gas (Non Expiry)
$ 0.000569$ -0.001491
PLATINUM
Platinum (Non Expiry)
$ -0.0335159$ -0.40734924
PALLADIUM.FUT
Palladium (Expiring Future)
$ 0$ 0
SUGAR.FUT
Sugar (Expiring Future)
$ 0$ 0
COTTON.FUT
Cotton (Expiring Future)
$ 0$ 0
COCOA.FUT
Cocoa (Expiring Future)
$ 0$ 0
WHEAT.FUT
Wheat (Expiring Future)
$ 0$ 0
OJ.FUT
Orange Juice (Expiring Future)
$ 0$ 0
SoyOil.FUT
Soybeans Oil (Expiring Future)
$ 0$ 0
SoyMeal.FUT
Soybeans Meal (Expiring Future)
$ 0$ 0
EuroNatGas.FUT
Euro NatGas (Expiring Future)
$ 0$ 0
OATS.FUT
Oats (Expiring Future)
$ 0$ 0
RICE.FUT
Rough Rice (Expiring Future)
$ 0$ 0
Corn.FUT
Corn (Expiring Future)
$ 0$ 0
Soybeans.FUT
Soybeans (Expiring Future)
$ 0$ 0
Carbon.FUT
Carbon Emissions (Expiring Future)
$ -0.00116311$ -0.01164643
Coffee.FUT
Coffee Arabica (Expiring Future)
$ 0$ 0
Gasoline.FUT
Gasoline (Expiring Future)
$ 0$ 0
HeatingOil.FUT
Heating Oil (Expiring Future)
$ 0$ 0
LiveCattle.FUT
Live Cattle (Expiring Future)
$ 0$ 0
LeanHogs.FUT
Lean Hogs (Expiring Future)
$ 0$ 0
LEAD
Lead (Non Expiry)
$ 0.090771$ -0.642086
ZINC
Zinc (Non Expiry)
$ -0.564211$ -0.419926
EuroOIL
Brent Oil (Non Expiry)
$ -0.094231$ 0.068349
Nickel
Nickel (Non Expiry)
$ -0.070322$ -5.027487
Aluminum
Aluminum (Non Expiry)
$ -1.249432$ 0.245568
COAL.FUT
Coal (Expiring Future)
$ 0$ 0
STEEL.FUT
Steel (Expiring Future)
$ 0$ 0
MILK.FUT
Class III Milk (Expiring Future)
$ 0$ 0
LUMBER.FUT
Lumber (Expiring Future)
$ 0$ 0
GasOil.FUT
Low Sulphur Gasoil (Expiring Future)
$ 0$ 0
POWER.FUT
German Power (Expiring Future)
$ 0$ 0
UKNatGas.FUT
UK NBP Natural Gas (Expiring Future)
$ 0$ 0
CANOLA.FUT
Canola (Expiring Future)
$ 0$ 0
IronOre
Iron Ore
$ 0$ 0
RUBBER
Rubber
$ 0$ 0
GOLD.24-7
GOLD 24/7
$ 0.03976524$ -1.00670142
NatGas.24-7
NatGas 24/7
$ 0.007118$ -0.008882
NatGas.24-7
NatGas 24/7
$ 0.007118$ -0.008882
Silver.24-7
Silver 24/7
$ 0.00024459$ -0.01608775
OIL.24-7
Oil 24/7
$ -0.514734$ 0.465266
100.OZ.Silver.MAR26
100-Ounce Silver Mar 26 Future
$ 0$ 0

Chỉ số

Chỉ sốBán khống Lệnh bán thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản giảm và ngược lại.Mua Lệnh mua thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản tăng và ngược lại.
USDOLLAR
US Dollar Index (Non Expiry)
$ -0.00346026$ -0.02195064
SPX500
SPX500 Index (Non Expiry)
$ -0.26670146$ -1.69185679
NSDQ100
NASDAQ100 Index (Non Expiry)
$ -1.07008655$ -6.78823877
DJ30
DJ30 Index (Non Expiry)
$ -1.79091631$ -11.36091985
UK100
UK100 Index (Non Expiry)
$ -0.44375237$ -3.15170711
FRA40
FRA40 Index (Non Expiry)
$ -0.74551645$ -1.70993366
GER40
GER40 Index (Non Expiry)
$ -2.28905381$ -5.25022643
AUS200
AUS200 Index (Non Expiry)
$ -0.103467$ -1.51078992
ESP35
ESP35 Index (Non Expiry)
$ -1.66824163$ -3.82631736
JPN225
JPN225 Index (Non Expiry)
$ -0.04533672$ -0.06302945
HKG50
HKG50 Index (Non Expiry)
$ -0.20354684$ -0.63169209
EUSTX50
EUSTX50 Index (Non Expiry)
$ -0.55126139$ -1.2643858
CHINA50
ChinaA50 Index (Non Expiry)
$ -0.54920398$ -3.48394972
SGX
Singapore Index (Non Expiry)
$ -0.03753989$ -0.0555424
RTY
Russell 2000 Index (Non Expiry)
$ -0.10264884$ -0.65116678
Italy40
Italy 40 Giants Index (Non Expiry)
$ -4.60349842$ -10.55868979
Switzerland20
Switzerland 20 Giants Index (Non Expiry)
$ -2.40750977$ -2.16663714
NL25
Netherlands 25 Index (Non Expiry)
$ -0.09407195$ -0.21576559
Semiconductors
Semiconductors Index
$ -0.05592933$ -0.3547953
AI.Leaders
AI Leaders Index
$ -0.04106984$ -0.26053212
Cybersecurity
Cybersecurity Index
$ -0.19092357$ -1.21114952
Quantum
Quantum Computing Index
$ -0.05264466$ -0.33395854
GoldMiners
Gold Miners Index
$ -0.03282508$ -0.20823032
Crypto10
Crypto 10 Index
$ -7.95114521$ -7.95114521
Canada60
Canada 60 Giants Index (Non Expiry)
$ -0.06925975$ -0.17781019
Sweden30
Sweden 30 Giants Index (Non Expiry)
$ -0.02810723$ -0.06037501
NSDQ100.24-7
NASDAQ100 24/7
$ -1.07005499$ -6.78803855
SP.24-7
S&P 24/7
$ -0.26669445$ -1.69181229
Nuclear
Nuclear Index
$ -0.07683978$ -0.48744351
VIX.JUN26
VIX Jun 26 Future
$ 0$ 0
VIX.JUL26
VIX Jul 26 Future
$ 0$ 0

Cổ phiếu và ETF (CFD)

Các lệnh bán khống và vị thế có dùng đòn bẩy trên cổ phiếu được thực hiện dưới dạng CFD và do đó phải chịu phí qua đêm.
Các vị thế Mua không dùng đòn bẩy KHÔNG phát sinh phí qua đêm.
Phí qua đêm được chia cho 365.

PHÍ THƯỜNG NIÊN của eToro

BÁN KHỐNG:

Miễn phí đối với cổ phiếu dễ vay:
Cổ phiếu dễ vay là cổ phiếu có phí vay hằng năm thấp hơn 10%.

Các cổ phiếu khó vay sẽ phải chịu chi phí vay được phản ánh dưới dạng phí qua đêm (phí vay chia cho 365) trên vị thế của bạn: Cổ phiếu khó vay là những cổ phiếu có chi phí vay hằng năm cao hơn 10%. Hiện tại, chỉ dưới 2% mã chứng khoán trên eToro là cổ phiếu khó vay:

Chi phí vay có thể thay đổi tuỳ từng thời điểm và đơn vị tiền tệ. Tìm hiểu thêm tại đây.

PHÍ THƯỜNG NIÊN của eToro

MUA:

6,4% + lãi suất chuẩn
Lãi suất chuẩn có thể thay đổi tuỳ theo loại tiền tệ trở lên

Tiền mã hoá (CFD/ký quỹ)

Các lệnh bán khống và vị thế dùng đòn bẩy trên tiền mã hoá được thực thi dưới dạng CFD. Do yêu cầu của cơ quan quản lý, một số vị thế MUA không dùng đòn bẩy đối với tiền mã hoá có thể được thực thi dưới dạng CFD.
Vị thế CFD tiền mã hoá không cấu thành quyền sở hữu tài sản và phải chịu phí qua đêm.
Các vị thế tiền mã hoá CFD không dùng đòn bẩy do khách hàng Đức mở sẽ KHÔNG phải chịu phí qua đêm.

Công cụPhí
BTC
Bitcoin
$ -33.6230137
ETH
Ethereum
$ -0.87464658
BCH
Bitcoin Cash
$ -0.1192
XRP
XRP
$ -0.00060455
DASH
Dash
$ -0.01706301
LTC
Litecoin
$ -0.02388493
ETC
Ethereum Classic
$ -0.00374575
API3
API3
$ -0.00013973
CRO
Cronos
$ -0.0000317
SKL
Skale Network
$ -0.00000241
IMX
Immutable X
$ -0.00007167
ADA
Cardano
$ -0.00008745
MIOTA
IOTA
$ -0.00002463
XLM
Stellar
$ -0.00011139
A
VAULTA
$ -0.00003419
NEO
NEO
$ -0.00118904
TRX
TRON
$ -0.00017599
ZEC
ZCASH
$ -0.20308493
BNB
Build and Build
$ -0.31478904
XTZ
Tezos
$ -0.0001349
DOT
Polkadot
$ -0.00052099
SKY
Sky (prev. Maker)
$ -0.00003227
COMP
Compound
$ -0.00884932
LINK
Chainlink
$ -0.00406959
UNI
Uniswap
$ -0.00135507
YFI
Yearn.finance
$ -1.01441096
DOGE
Dogecoin
$ -0.00004522
AAVE
Aave
$ -0.03441096
FIL
Filecoin
$ -0.00040329
ALGO
Algorand
$ -0.00005141
ATOM
Cosmos
$ -0.00090926
MANA
Decentraland
$ -0.00003755
APE
ApeCoin
$ -0.0000691
LRC
Loopring
$ -0.00000718
ENJ
Enjin
$ -0.0000165
BICO
Biconomy
$ -0.00001004
BAT
Basic Attention Token
$ -0.00004692
BNT
Bancor
$ -0.00014356
OGN
Origin Protocol
$ -0.00000949
POL
Polygon Ecosystem (ex Matic)
$ -0.00004157
GALA
Gala V2
$ -0.00000138
CHZ
Chiliz
$ -0.00001341
HBAR
Hedera Hashgraph
$ -0.00004419
DYDX
dYdX
$ -0.00007671
SOL
Solana
$ -0.03526027
THETA
Theta
$ -0.00008274
S
Sonic (prev. FTM)
$ -0.00001639
GRT
The Graph
$ -0.00001104
1INCH
1inch
$ -0.00003759
CRV
Curve
$ -0.0001
ANKR
Ankr
$ -0.0000021
OXT
Orchid
$ -0.00000488
REN
REN
$ -0.0000016
SNX
Synthetix
$ -0.00012959
STORJ
Storj
$ -0.00004233
ZRX
0x
$ -0.0000469
CELO
Celo
$ -0.00003353
SUSHI
SushiSwap
$ -0.00009786
QNT
Quant
$ -0.03681644
BAL
Balancer
$ -0.00005479
FET
Fetch.ai
$ -0.00010873
SHIBxM
Shiba (in millions)
$ -0.00250959
AMP
Amp
$ -0.0000003
AXS
Axie Infinity
$ -0.00051342
SAND
The Sandbox
$ -0.00002899
AVAX
Avalanche
$ -0.0037589
BAND
Band Protocol
$ -0.0000937
CTSI
Cartesi
$ -0.0000123
ENS
Ethereum Name Service
$ -0.00253699
UMA
Universal Market Access
$ -0.00020329
LUNC
Terra Classic
$ -0.00000003
FTT
FTX Token
$ -0.00012435
SRM
Serum
$ -0.000003
LPT
Livepeer
$ -0.00099726
KNC
Kyber Network
$ -0.00006466
BTCEUR
Bitcoin/Euro
$ -39.770132
ETHEUR
Ethereum/Euro
$ -1.085671
ETHGBP
Ethereum / Pound
$ -1.085671
BTCGBP
Bitcoin / Pound
$ -39.770132
AGBP
VAULTA/ Pound
$ -0.000041
XRPGBP
Ripple / Pound
$ -0.000714
ETHJPY
Ethereum / Japanese Yen
$ -1.085671
BTCJPY
Bitcoin / Japanese Yen
$ -39.770132
AJPY
VAULTA/ Japanese Yen
$ -0.000041
XRPJPY
Ripple / Japanese Yen
$ -0.000714
ETHA
Ethereum / VAULTA
$ -1.085671
ETHXLM
Ethereum / Stellar
$ -1.085671
ETHBTC
Ethereum / Bitcoin
$ -1.085671
BTCA
Bitcoin / VAULTA
$ -39.770132
BTCXLM
Bitcoin / Stellar
$ -39.770132
AXLM
VAULTA/ Stellar
$ -0.000041
BTCAUD
Bitcoin / Australian Dollar
$ -39.770132
BTCNZD
Bitcoin / New Zealand Dollar
$ -39.770132
BTCCAD
Bitcoin / Canadian Dollar
$ -39.770132
BTCCHF
Bitcoin / Swiss Franc
$ -39.770132
ETHAUD
Ethereum/ Australian Dollar
$ -1.085671
ETHNZD
Ethereum/ New Zealand Dollar
$ -1.085671
ETHCAD
Ethereum/ Canadian Dollar
$ -1.085671
ETHCHF
Ethereum/ Swiss Franc
$ -1.085671
XRPEUR
Ripple / Euro
$ -0.000714
XRPAUD
Ripple/ Australian Dollar
$ -0.000714
XRPNZD
Ripple/ New Zealand Dollar
$ -0.000714
XRPCAD
Ripple/ Canadian Dollar
$ -0.000714
XRPCHF
Ripple/ Swiss Franc
$ -0.000714
ETCEUR
Ethereum Classic / Euro
$ -0.004418
ETCGBP
Ethereum Classic / Pound
$ -0.004418
ETCAUD
Ethereum Classic / Australian Dollar
$ -0.004418
ETCNZD
Ethereum Classic / New Zealand Dollar
$ -0.004418
ETCCAD
Ethereum Classic / Canadian Dollar
$ -0.004418
ETCCHF
Ethereum Classic / Swiss Franc
$ -0.004418
ETCJPY
Ethereum Classic / Japanese Yen
$ -0.004418
BCHEUR
Bitcoin Cash / Euro
$ -0.154112
BCHGBP
Bitcoin Cash / Pound
$ -0.154112
BCHAUD
Bitcoin Cash / Australian Dollar
$ -0.154112
BCHNZD
Bitcoin Cash / New Zealand Dollar
$ -0.154112
BCHCAD
Bitcoin Cash / Canadian Dollar
$ -0.154112
BCHCHF
Bitcoin Cash / Swiss Franc
$ -0.154112
BCHJPY
Bitcoin Cash / Japanese Yen
$ -0.154112
LTCEUR
Litecoin/ Euro
$ -0.027918
LTCGBP
Litecoin/ Pound
$ -0.027918
LTCAUD
Litecoin/ Australian Dollar
$ -0.027918
LTCNZD
Litecoin/ New Zealand Dollar
$ -0.027918
LTCCAD
Litecoin/ Canadian Dollar
$ -0.027918
LTCCHF
Litecoin/ Swiss Franc
$ -0.027918
LTCJPY
Litecoin/ Japanese Yen
$ -0.027918
BCHLTC
Bitcoin Cash / Litecoin
$ -0.154112
XLMGBP
Stellar / Pound
$ -0.000143
XLMJPY
Stellar / Japanese Yen
$ -0.000143
XLMEUR
Stellar / Euro
$ -0.000143
ZECETH
Zcash / Ethereum
$ -0.297901
ZECLTC
Zcash / Litecoin
$ -0.297901
ZECBCH
Zcash / Bitcoin Cash
$ -0.297901
ZECDASH
Zcash / Dash
$ -0.297901
ZECGBP
Zcash / Pound
$ -0.297901
ZECJPY
Zcash / Japanese Yen
$ -0.297901
ZECEUR
Zcash / Euro
$ -0.297901
ZECXRP
Zcash / Ripple
$ -0.297901
ZECXLM
Zcash / Stellar
$ -0.297901
ETHCNH
Ethereum / Chinese yuan
$ -1.085671
DASHNZD
Dash / New Zealand Dollar
$ -0.021524
XLMNZD
Stellar / New Zealand Dollar
$ -0.000143
ZECNZD
Zcash / New Zealand Dollar
$ -0.297901
DASHAUD
Dash / Australian Dollar
$ -0.021524
DASHCHF
Dash / Swiss Franc
$ -0.021524
XLMCHF
Stellar / Swiss Franc
$ -0.000143
ZECCHF
Zcash / Swiss Franc
$ -0.297901
XRPDASH
Ripple / Dash
$ -0.000714
DASHEUR
Dash / Euro
$ -0.021524
DASHJPY
Dash / Japanese Yen
$ -0.021524
DASHGBP
Dash / Pound
$ -0.021524
GOLDBTC
GOLDBTC
$ -39.770132

*Phí có thể thay đổi tuỳ từng thời điểm và có thể thay đổi hằng ngày mà không thông báo trước, tuỳ vào điều kiện thị trường. Bạn nên định kỳ truy cập trang này để cập nhật thông tin về phí qua đêm.