Các vị thế CFD giữ qua đêm sẽ phải chịu một khoản phí nhỏ tương ứng với giá trị của vị thế.

Phí đáo hạn hợp đồng (phí cuối tuần/qua đêm) thay đổi tuỳ từng thời điểm dựa trên điều kiện thị trường toàn cầu. Khi điều này xảy ra, chúng tôi sẽ điều chỉnh phí cho phù hợp. Xin lưu ý rằng các thay đổi về phí luôn áp dụng cho những vị thế đang mở. Bạn nên thường xuyên cập nhật thông tin về phí qua đêm bằng cách theo dõi trang này. Xin lưu ý rằng phí có thể thay đổi mà không thông báo trước.

*Phí qua đêm được tính hằng đêm từ Thứ Hai đến Thứ Sáu lúc 21:00 GMT (22:00 theo Giờ mùa hè) đối với các vị thế CFD đang mở.

Phí cuối tuần là phí qua đêm được tính để giữ các vị thế mở vào cuối tuần và gấp ba (x3) phí qua đêm. Phí cuối tuần được tính vào Thứ Tư hoặc Thứ Sáu, tuỳ vào loại tài sản: Thứ Tư đối với hầu hết các hàng hoá, tiền tệ và Thứ Sáu đối với hầu hết các cổ phiếu, quỹ ETF và chỉ số. Phí cuối tuần cho dầu và khí đốt tự nhiên được tính vào thứ Sáu

Phí qua đêm đối với tiền mã hoá được tính hằng ngày.

Phí tính bằng USD, theo mỗi đêm và mỗi đơn vị

Tiền tệ

Tiền tệBán khống Lệnh bán thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản giảm và ngược lại.Mua Lệnh mua thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản tăng và ngược lại.
EURUSD
EUR/USD
$ 0.00001051$ -0.00009949
USDJPY
USD/JPY
$ -0.00012205$ 0.00004664
GBPUSD
GBP/USD
$ -0.00005093$ -0.00005093
USDCHF
USD/CHF
$ -0.00014665$ 0.00007032
NZDUSD
NZD/USD
$ -0.00000039$ -0.00004639
USDCAD
USD/CAD
$ -0.00008151$ 0.00000548
EURGBP
EUR/GBP
$ 0.00001084$ -0.00009925
EURJPY
EUR/JPY
$ -0.00008815$ -0.0000003
GBPJPY
GBP/JPY
$ -0.00016479$ 0.00006374
AUDJPY
AUD/JPY
$ -0.00009826$ 0.00004369
AUDUSD
AUD/USD
$ -0.00003787$ -0.00001687
EURCHF
EUR/CHF
$ -0.00011822$ 0.00002814
EURAUD
EUR/AUD
$ 0.00002689$ -0.00011569
EURCAD
EUR/CAD
$ -0.00004058$ -0.00004862
CADJPY
CAD/JPY
$ -0.00005724$ 0.00000196
CHFJPY
CHF/JPY
$ -0.00001656$ -0.00008022
USDHKD
USD/HKD
$ -0.00006222$ -0.00001266
USDZAR
USD/ZAR
$ 0.0000256$ -0.00011771
USDRUB
USD/RUB
$ 0.01274184$ -0.01290711
USDCNH
USD/CNH
$ -0.00010725$ 0.00003158
AUDCHF
AUD/CHF
$ -0.0001163$ 0.00006088
AUDCAD
AUD/CAD
$ -0.00006897$ 0.00001437
AUDNZD
AUD/NZD
$ -0.00006542$ 0.0000101
EURNZD
EUR/NZD
$ -0.0000352$ -0.00005542
GBPAUD
GBP/AUD
$ -0.00003155$ -0.00006991
GBPCHF
GBP/CHF
$ -0.00019868$ 0.00009661
GBPNZD
GBP/NZD
$ -0.00010345$ 0.00000002
NZDCAD
NZD/CAD
$ -0.00002628$ -0.0000197
NZDCHF
NZD/CHF
$ -0.00006503$ 0.00001842
NZDJPY
NZD/JPY
$ -0.00005058$ 0.00000416
CADCHF
CAD/CHF
$ -0.00007557$ 0.00001943
USDNOK
USD/NOK
$ -0.00002453$ -0.00005064
USDSEK
USD/SEK
$ -0.00009368$ 0.00001851
NOKSEK
NOK/SEK
$ -0.00001167$ 0.00000335
EURNOK
EUR/NOK
$ 0.0000262$ -0.00011457
EURSEK
EUR/SEK
$ -0.00005508$ -0.00003325
USDTRY
USD/TRY
$ 0.00075894$ -0.00090265
USDMXN
USD/MXN
$ 0.00003245$ -0.00012696
USDSGD
USD/SGD
$ -0.00010434$ 0.00002643
GBPCAD
GBP/CAD
$ -0.0001098$ 0.00000789
ZARJPY
ZAR/JPY
$ -0.00001336$ 0.00000574
EURPLN
EUR/PLN
$ 0.00001101$ -0.00010188
USDHUF
USD/HUF
$ 0.00001331$ -0.00009277
EURHUF
EUR/HUF
$ 0.00007098$ -0.00016406
GBPHUF
GBP/HUF
$ 0.00001915$ -0.00012539
CHFHUF
CHF/HUF
$ 0.00015725$ -0.00025881
USDPLN
USD/PLN
$ -0.00003747$ -0.00003997
USDCZK
USD/CZK
$ -0.00004694$ -0.00003099
USDILS
USD/ILS
$ -0.00002976$ -0.00004588
GBPILS
GBP/ILS
$ -0.0000396$ -0.00006156
EURILS
EUR/ILS
$ 0.00002012$ -0.00010891
USDCOP
USD/COP
$ 0.00009417$ -0.00033661
USDCLP
USD/CLP
$ -0.00011665$ -0.00011413
USDKRW
USD/KRW
$ -0.00003605$ -0.00028938
USDBRL
USD/BRL
$ 0.00014781$ -0.00038793
USDPEN
USD/PEN
$ -0.00002761$ -0.00020653
USDINR
USD/INR
$ 0.0000014$ -0.00024213
USDPHP
USD/PHP
$ -0.00010665$ -0.0002222
USDTWD
USD/TWD
$ -0.00008561$ -0.0001768
USDIDR
USD/IDR
$ -0.0001031$ -0.00017384
USDTHB
USD/THB
$ -0.0001142$ -0.00017306

Hàng hoá

Hàng hoáBán khống Lệnh bán thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản giảm và ngược lại.Mua Lệnh mua thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản tăng và ngược lại.
OIL
Oil (Non Expiry)
$ -0.144006$ 0.11717
GOLD
Gold (Non Expiry)
$ 0.02082149$ -1.02357851
SILVER
Silver (Non Expiry)
$ 0.00050828$ -0.01956305
COPPER.FUT
Copper (Expiring Future)
$ 0$ 0
NATGAS
Natural Gas (Non Expiry)
$ 0.006185$ -0.007015
PLATINUM
Platinum (Non Expiry)
$ -0.03374629$ -0.46224629
PALLADIUM.FUT
Palladium (Expiring Future)
$ 0$ 0
SUGAR.FUT
Sugar (Expiring Future)
$ 0$ 0
COTTON.FUT
Cotton (Expiring Future)
$ 0$ 0
COCOA.FUT
Cocoa (Expiring Future)
$ 0$ 0
WHEAT.FUT
Wheat (Expiring Future)
$ 0$ 0
OJ.FUT
Orange Juice (Expiring Future)
$ 0$ 0
SoyOil.FUT
Soybeans Oil (Expiring Future)
$ 0$ 0
SoyMeal.FUT
Soybeans Meal (Expiring Future)
$ 0$ 0
EuroNatGas.FUT
Euro NatGas (Expiring Future)
$ 0$ 0
OATS.FUT
Oats (Expiring Future)
$ 0$ 0
RICE.FUT
Rough Rice (Expiring Future)
$ 0$ 0
Corn.FUT
Corn (Expiring Future)
$ 0$ 0
Soybeans.FUT
Soybeans (Expiring Future)
$ 0$ 0
Carbon.FUT
Carbon Emissions (Expiring Future)
$ -0.00135497$ -0.01066891
Coffee.FUT
Coffee Arabica (Expiring Future)
$ 0$ 0
Gasoline.FUT
Gasoline (Expiring Future)
$ 0$ 0
HeatingOil.FUT
Heating Oil (Expiring Future)
$ 0$ 0
LiveCattle.FUT
Live Cattle (Expiring Future)
$ 0$ 0
LeanHogs.FUT
Lean Hogs (Expiring Future)
$ 0$ 0
LEAD
Lead (Non Expiry)
$ -0.085297$ -0.464155
ZINC
Zinc (Non Expiry)
$ -0.522681$ -0.457538
EuroOIL
Brent Oil (Non Expiry)
$ -0.149833$ 0.121417
Nickel
Nickel (Non Expiry)
$ -0.923562$ -4.243562
Aluminum
Aluminum (Non Expiry)
$ -1.25371$ 0.254861
COAL.FUT
Coal (Expiring Future)
$ 0$ 0
STEEL.FUT
Steel (Expiring Future)
$ 0$ 0
MILK.FUT
Class III Milk (Expiring Future)
$ 0$ 0
LUMBER.FUT
Lumber (Expiring Future)
$ 0$ 0
GasOil.FUT
Low Sulphur Gasoil (Expiring Future)
$ 0$ 0
POWER.FUT
German Power (Expiring Future)
$ 0$ 0
UKNatGas.FUT
UK NBP Natural Gas (Expiring Future)
$ 0$ 0
CANOLA.FUT
Canola (Expiring Future)
$ 0$ 0
GOLD.24-7
GOLD 24/7
$ 0.02082149$ -1.02357851
NatGas.24-7
NatGas 24/7
$ -0.000424$ -0.000424
NatGas.24-7
NatGas 24/7
$ -0.000424$ -0.000424
Silver.24-7
Silver 24/7
$ 0.00050828$ -0.01956305
OIL.24-7
Oil 24/7
$ -0.01333$ -0.01333
100.OZ.Silver.MAR26
100-Ounce Silver Mar 26 Future
$ 0$ 0

Chỉ số

Chỉ sốBán khống Lệnh bán thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản giảm và ngược lại.Mua Lệnh mua thể hiện tình huống trong đó khoản đầu tư sẽ tăng giá trị nếu giá tài sản tăng và ngược lại.
USDOLLAR
US Dollar Index (Non Expiry)
$ -0.00339399$ -0.02177226
SPX500
SPX500 Index (Non Expiry)
$ -0.25659527$ -1.64604456
NSDQ100
NASDAQ100 Index (Non Expiry)
$ -1.01438681$ -6.50723566
DJ30
DJ30 Index (Non Expiry)
$ -1.72032241$ -11.03577375
UK100
UK100 Index (Non Expiry)
$ -0.44450889$ -3.14933584
FRA40
FRA40 Index (Non Expiry)
$ -0.77045757$ -1.67341735
GER40
GER40 Index (Non Expiry)
$ -2.32355769$ -5.0467176
AUS200
AUS200 Index (Non Expiry)
$ -0.10418038$ -1.5174384
ESP35
ESP35 Index (Non Expiry)
$ -1.7066$ -3.7066987
JPN225
JPN225 Index (Non Expiry)
$ -0.04365881$ -0.05879493
HKG50
HKG50 Index (Non Expiry)
$ -0.21090314$ -0.65713641
EUSTX50
EUSTX50 Index (Non Expiry)
$ -0.56381957$ -1.22460405
CHINA50
ChinaA50 Index (Non Expiry)
$ -0.55132013$ -3.53668836
SGX
Singapore Index (Non Expiry)
$ -0.03608967$ -0.05461699
RTY
Russell 2000 Index (Non Expiry)
$ -0.09909324$ -0.63567772
NL25
Netherlands 25 Index (Non Expiry)
$ -0.09734763$ -0.21143697
IronOre
Iron Ore
$ 0$ 0
RUBBER
Rubber
$ 0$ 0
Semiconductors
Semiconductors Index
$ -0.05227005$ -0.33530947
AI.Leaders
AI Leaders Index
$ -0.03970902$ -0.25473117
Cybersecurity
Cybersecurity Index
$ -0.1536518$ -0.98566786
Quantum
Quantum Computing Index
$ -0.0452303$ -0.29014986
GoldMiners
Gold Miners Index
$ -0.03424123$ -0.2196556
NSDQ100.24-7
NASDAQ100 24/7
$ -1.01437292$ -6.50714653
SP.24-7
S&P 24/7
$ -0.25658832$ -1.646
VIX.APR26
VIX Apr 26 Future
$ 0$ 0
VIX.MAY26
VIX May 26 Future
$ 0$ 0

Cổ phiếu và ETF (CFD)

Các lệnh bán khống và vị thế có dùng đòn bẩy trên cổ phiếu được thực hiện dưới dạng CFD và do đó phải chịu phí qua đêm.
Các vị thế Mua không dùng đòn bẩy KHÔNG phát sinh phí qua đêm.
Phí qua đêm được chia cho 365.

PHÍ THƯỜNG NIÊN của eToro

BÁN KHỐNG:

Miễn phí đối với cổ phiếu dễ vay:
Cổ phiếu dễ vay là cổ phiếu có phí vay hằng năm thấp hơn 10%.

Các cổ phiếu khó vay sẽ phải chịu chi phí vay được phản ánh dưới dạng phí qua đêm (phí vay chia cho 365) trên vị thế của bạn: Cổ phiếu khó vay là những cổ phiếu có chi phí vay hằng năm cao hơn 10%. Hiện tại, chỉ dưới 2% mã chứng khoán trên eToro là cổ phiếu khó vay:

Chi phí vay có thể thay đổi tuỳ từng thời điểm và đơn vị tiền tệ. Tìm hiểu thêm tại đây.

PHÍ THƯỜNG NIÊN của eToro

MUA:

6,4% + lãi suất chuẩn
Lãi suất chuẩn có thể thay đổi tuỳ theo loại tiền tệ trở lên

Tiền mã hoá (CFD/ký quỹ)

Các lệnh bán khống và vị thế dùng đòn bẩy trên tiền mã hoá được thực thi dưới dạng CFD. Do yêu cầu của cơ quan quản lý, một số vị thế MUA không dùng đòn bẩy đối với tiền mã hoá có thể được thực thi dưới dạng CFD.
Vị thế CFD tiền mã hoá không cấu thành quyền sở hữu tài sản và phải chịu phí qua đêm.
Các vị thế tiền mã hoá CFD không dùng đòn bẩy do khách hàng Đức mở sẽ KHÔNG phải chịu phí qua đêm.

Công cụPhí
BTC
Bitcoin
$ -44.59819178
ETH
Ethereum
$ -1.25847123
BCH
Bitcoin Cash
$ -0.23980822
XRP
XRP
$ -0.00082071
DASH
Dash
$ -0.02520548
LTC
Litecoin
$ -0.03209315
ETC
Ethereum Classic
$ -0.00521923
API3
API3
$ -0.00020164
CRO
Cronos
$ -0.00004173
SKL
Skale Network
$ -0.00000384
IMX
Immutable X
$ -0.00011195
ADA
Cardano
$ -0.00014948
MIOTA
IOTA
$ -0.00003451
XLM
Stellar
$ -0.00008979
A
VAULTA
$ -0.00005068
NEO
NEO
$ -0.00172603
TRX
TRON
$ -0.0001935
ZEC
ZCASH
$ -0.30528219
BNB
Build and Build
$ -0.37297534
XTZ
Tezos
$ -0.00020767
DOT
Polkadot
$ -0.00076132
SKY
Sky (prev. Maker)
$ -0.00003994
COMP
Compound
$ -0.0125589
LINK
Chainlink
$ -0.00578575
UNI
Uniswap
$ -0.00205863
YFI
Yearn.finance
$ -1.47865753
DOGE
Dogecoin
$ -0.00006395
AAVE
Aave
$ -0.05450537
FIL
Filecoin
$ -0.00057973
ALGO
Algorand
$ -0.0000656
ATOM
Cosmos
$ -0.00112274
MANA
Decentraland
$ -0.00005307
APE
ApeCoin
$ -0.0000846
LRC
Loopring
$ -0.00000981
ENJ
Enjin
$ -0.0000256
BICO
Biconomy
$ -0.00001462
BAT
Basic Attention Token
$ -0.00005763
BNT
Bancor
$ -0.00019233
OGN
Origin Protocol
$ -0.00001312
POL
Polygon Ecosystem (ex Matic)
$ -0.00005199
GALA
Gala V2
$ -0.00000204
CHZ
Chiliz
$ -0.00002409
HBAR
Hedera Hashgraph
$ -0.00005232
DYDX
dYdX
$ -0.00008658
SOL
Solana
$ -0.05078356
THETA
Theta
$ -0.00012548
S
Sonic (prev. FTM)
$ -0.00002737
GRT
The Graph
$ -0.00001542
1INCH
1inch
$ -0.00005507
CRV
Curve
$ -0.00015375
ANKR
Ankr
$ -0.00000279
OXT
Orchid
$ -0.00000559
REN
REN
$ -0.00000187
SNX
Synthetix
$ -0.00018181
STORJ
Storj
$ -0.00005989
ZRX
0x
$ -0.00006375
CELO
Celo
$ -0.00005101
SUSHI
SushiSwap
$ -0.00012756
QNT
Quant
$ -0.04311781
BAL
Balancer
$ -0.00008219
FET
Fetch.ai
$ -0.00011847
SHIBxM
Shiba (in millions)
$ -0.00350685
AMP
Amp
$ -0.00000048
AXS
Axie Infinity
$ -0.00069918
SAND
The Sandbox
$ -0.00004367
AVAX
Avalanche
$ -0.00546301
BAND
Band Protocol
$ -0.00012658
CTSI
Cartesi
$ -0.00001782
ENS
Ethereum Name Service
$ -0.00390685
UMA
Universal Market Access
$ -0.00027233
LUNC
Terra Classic
$ -0.00000004
FTT
FTX Token
$ -0.00020548
SRM
Serum
$ -0.00000288
LPT
Livepeer
$ -0.00121644
KNC
Kyber Network
$ -0.00008055
BTCEUR
Bitcoin/Euro
$ -43.548986
ETHEUR
Ethereum/Euro
$ -1.289868
ETHGBP
Ethereum / Pound
$ -1.289868
BTCGBP
Bitcoin / Pound
$ -43.548986
AGBP
VAULTA/ Pound
$ -0.000049
XRPGBP
Ripple / Pound
$ -0.000768
ETHJPY
Ethereum / Japanese Yen
$ -1.289868
BTCJPY
Bitcoin / Japanese Yen
$ -43.548986
AJPY
VAULTA/ Japanese Yen
$ -0.000049
XRPJPY
Ripple / Japanese Yen
$ -0.000768
ETHA
Ethereum / VAULTA
$ -1.289868
ETHXLM
Ethereum / Stellar
$ -1.289868
ETHBTC
Ethereum / Bitcoin
$ -1.289868
BTCA
Bitcoin / VAULTA
$ -43.548986
BTCXLM
Bitcoin / Stellar
$ -43.548986
AXLM
VAULTA/ Stellar
$ -0.000049
BTCAUD
Bitcoin / Australian Dollar
$ -43.548986
BTCNZD
Bitcoin / New Zealand Dollar
$ -43.548986
BTCCAD
Bitcoin / Canadian Dollar
$ -43.548986
BTCCHF
Bitcoin / Swiss Franc
$ -43.548986
ETHAUD
Ethereum/ Australian Dollar
$ -1.289868
ETHNZD
Ethereum/ New Zealand Dollar
$ -1.289868
ETHCAD
Ethereum/ Canadian Dollar
$ -1.289868
ETHCHF
Ethereum/ Swiss Franc
$ -1.289868
XRPEUR
Ripple / Euro
$ -0.000768
XRPAUD
Ripple/ Australian Dollar
$ -0.000768
XRPNZD
Ripple/ New Zealand Dollar
$ -0.000768
XRPCAD
Ripple/ Canadian Dollar
$ -0.000768
XRPCHF
Ripple/ Swiss Franc
$ -0.000768
ETCEUR
Ethereum Classic / Euro
$ -0.004722
ETCGBP
Ethereum Classic / Pound
$ -0.004722
ETCAUD
Ethereum Classic / Australian Dollar
$ -0.004722
ETCNZD
Ethereum Classic / New Zealand Dollar
$ -0.004722
ETCCAD
Ethereum Classic / Canadian Dollar
$ -0.004722
ETCCHF
Ethereum Classic / Swiss Franc
$ -0.004722
ETCJPY
Ethereum Classic / Japanese Yen
$ -0.004722
BCHEUR
Bitcoin Cash / Euro
$ -0.243518
BCHGBP
Bitcoin Cash / Pound
$ -0.243518
BCHAUD
Bitcoin Cash / Australian Dollar
$ -0.243518
BCHNZD
Bitcoin Cash / New Zealand Dollar
$ -0.243518
BCHCAD
Bitcoin Cash / Canadian Dollar
$ -0.243518
BCHCHF
Bitcoin Cash / Swiss Franc
$ -0.243518
BCHJPY
Bitcoin Cash / Japanese Yen
$ -0.243518
LTCEUR
Litecoin/ Euro
$ -0.030586
LTCGBP
Litecoin/ Pound
$ -0.030586
LTCAUD
Litecoin/ Australian Dollar
$ -0.030586
LTCNZD
Litecoin/ New Zealand Dollar
$ -0.030586
LTCCAD
Litecoin/ Canadian Dollar
$ -0.030586
LTCCHF
Litecoin/ Swiss Franc
$ -0.030586
LTCJPY
Litecoin/ Japanese Yen
$ -0.030586
BCHLTC
Bitcoin Cash / Litecoin
$ -0.243518
XLMGBP
Stellar / Pound
$ -0.000087
XLMJPY
Stellar / Japanese Yen
$ -0.000087
XLMEUR
Stellar / Euro
$ -0.000087
ZECETH
Zcash / Ethereum
$ -0.225764
ZECLTC
Zcash / Litecoin
$ -0.225764
ZECBCH
Zcash / Bitcoin Cash
$ -0.225764
ZECDASH
Zcash / Dash
$ -0.225764
ZECGBP
Zcash / Pound
$ -0.225764
ZECJPY
Zcash / Japanese Yen
$ -0.225764
ZECEUR
Zcash / Euro
$ -0.225764
ZECXRP
Zcash / Ripple
$ -0.225764
ZECXLM
Zcash / Stellar
$ -0.225764
ETHCNH
Ethereum / Chinese yuan
$ -1.289868
DASHNZD
Dash / New Zealand Dollar
$ -0.026027
XLMNZD
Stellar / New Zealand Dollar
$ -0.000087
ZECNZD
Zcash / New Zealand Dollar
$ -0.225764
DASHAUD
Dash / Australian Dollar
$ -0.026027
DASHCHF
Dash / Swiss Franc
$ -0.026027
XLMCHF
Stellar / Swiss Franc
$ -0.000087
ZECCHF
Zcash / Swiss Franc
$ -0.225764
XRPDASH
Ripple / Dash
$ -0.000768
DASHEUR
Dash / Euro
$ -0.026027
DASHJPY
Dash / Japanese Yen
$ -0.026027
DASHGBP
Dash / Pound
$ -0.026027
GOLDBTC
GOLDBTC
$ -43.548986

*Phí có thể thay đổi tuỳ từng thời điểm và có thể thay đổi hằng ngày mà không thông báo trước, tuỳ vào điều kiện thị trường. Bạn nên định kỳ truy cập trang này để cập nhật thông tin về phí qua đêm.